LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ultimatum - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ultimatum Ý nghĩa của Từ

  • tối hậu thư
  • yêu cầu cuối cùng hoặc điều kiện
  • cảnh báo rằng sự không tuân thủ sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng
Illustration for this word

ultimatum Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ultimatum Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌltɪˈmeɪtəm/
Mỹ /ˌʌltɪˈmeɪtəm/
Tiết
ultimatum

ultimatum Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: ultra- (vượt qua) + terminus (ranh giới). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Latin 'ultimatum', nghĩa là 'cuối cùng' + từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đứng ở rìa một cánh đồng, đưa ra một cảnh báo cuối cùng trước một trận chiến, thể hiện tính quyết định của tối hậu thư.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ultimatum là một yêu cầu cuối cùng hoặc một tập hợp các điều kiện được trình bày trong một cuộc đàm phán, kèm theo lời cảnh báo rằng nếu không tuân thủ, sẽ có hậu quả nghiêm trọng. Nó đánh dấu một khoảnh khắc quyết định: người phát hành đặt ra một thời hạn nghiêm ngặt để đạt được thỏa thuận. Trong tiếng Anh thông dụng, các ultimatum thường xuất hiện trong kinh doanh, chính trị hoặc bất đồng cá nhân, nhưng nếu lạm dụng có thể nghe khắt khe. Người học cần nhận ra giọng điệu trang trọng và sự ủy quyền ngụ ý, tránh thể hiện sự quá gay gắt trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong bối cảnh đàm phán chính thức
  • Thông báo rõ ràng tính kỷ kết và hậu quả
  • Tránh lạm dụng để duy trì độ tin cậy
  • Kèm với thời hạn cụ thể và kế hoạch thực thi
  • Xem xét thay thế hoặc diễn đạt mềm hơn cho đối tượng nhạy cảm
  • Luyện tập với các tình huống thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là đe dọa; đó là yêu cầu formal có thể có hậu quả pháp lý
  • Không phải lúc nào cũng kết thúc đàm phán ngay lập tức
  • Không bắt buộc có hậu quả pháp lý
  • Không nhất thiết phải gắt gỏng để có hiệu quả
  • Ultimatum không chỉ dành cho chính phủ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú cho người học tiếng Việt: Ultimatum thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiêm túc; dùng ở môi trường phi正式 có thể gây cảm giác quá cứng nhắc.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: đưa ra tối hậu thư, trình tối hậu thư, yêu cầu tối hậu thư.
  • Lưu ý giọng điệu: trang trọng và có thẩm quyền, không thân mật.
  • Phân biệt với: đe doạ – tập trung vào điều kiện, hạn chót và hậu quả.
  • Học qua ví dụ thực tế từ tin tức hay kinh doanh.
  • Luyện tập biến tối hậu thư thành cách diễn đạt mềm hơn.
  • Luyện tập qua mô phỏng tình huống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'ultimatum'?

A.A demand that leaves no room for negotiation
B.A type of food
C.A musical instrument
D.A period of time
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'ultimatum' correctly?

A.She gave her friend an ultimatum to help her with homework.
B.He decided to eat a big ultimatum for lunch.
C.The weather forecast presented an ultimatum for the coming week.
D.They had a long ultimatum about their favorite movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ultimatum'?

A.question
B.demand
C.statement
D.promise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ultimatum'?

A.command
B.offer
C.threat
D.warning
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might issue an ultimatum?

A.A teacher tells students to complete their assignments.
B.A person might have to choose between two job offers.
C.A manager gives an ultimatum to an employee about performance improvement.
D.Friends make plans to go to the movies.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ