LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

umpire - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

umpire Ý nghĩa của Từ

  • người đưa ra quyết định trong một trận đấu
  • một quan chức trong các môn thể thao như bóng chày
  • ai đó giải quyết tranh chấp
Illustration for this word

umpire Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

umpire Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌm.paɪə/
Mỹ /ˈʌm.paɪər/
Tiết
umpire

umpire Từ nguyên của Từ

Từ 'umpire' = 'người giám sát', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ < 'noumpere' (không còn) + 'peer' (bằng nhau) từ tiếng Pháp cổ. Hãy hình dung một quan chức cảnh giác trong một trận bóng chày, sẵn sàng đưa ra quyết định quan trọng trong một khoảnh khắc căng thẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

umpire là một nhân viên trọng tài trong trận đấu, thực thi các quy tắc và đưa ra các quyết định. Trong bóng chày, các umpire đứng ở phía sau nhà ném và tại các căn cứ để đánh giá các pitches, an toàn hoặc out và các tranh chấp. Từ này cũng có thể được dùng cho người làm trọng tài giải quyết tranh chấp ngoài thể thao. Người học thường nhầm umpire với referee hoặc judge, nhưng vai trò và quyền hạn thay đổi tùy theo môn thể thao và quốc gia.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng umpire để chỉ quan chức thi đấu áp dụng luật và phán quyết trong trận đấu
  • Không dùng umpire để mô tả người trung gian tranh chấp ngoài thể thao
  • Trong một trận có thể có nhiều umpire tùy môn chơi
  • Ở một số môn thể thao khác, từ thay thế phổ biến là referee hoặc judge
  • Tránh dùng umpire như động từ; nói "the umpire calls"
  • Vai trò và thuật ngữ tùy quốc gia và môn thể thao

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Umpire chỉ dùng cho bóng chày
  • Umpire và referee là cùng vai trò
  • Umpire chỉ quyết định bóng an và out
  • Umpire giải quyết tranh chấp ngoài thể thao
  • Thường chỉ có một umpire trong trận đấu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, umpire chỉ người làm trọng tài chính thức; người học thường nhầm với referee, tùy môn thể thao, vai trò có thể khác nhau.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: một nhân viên trọng tài thi đấu thực thi luật lệ
  • Các ngữ cảnh phổ biến: bóng chày, các môn thể thao khác, và phân xử ngoài thể thao
  • Phân biệt umpire với referee và judge dựa trên môn thể thao
  • Luyện các cụm từ thông dụng: umpire calls, xem lại bởi umpire
  • Xem trận đấu để nghe cách gọi tên các trọng tài
  • Hiểu rằng có thể có nhiều umpire trong một trận tùy môn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'umpire'?

A.A person who officiates games
B.A person who plays sports
C.A person who watches games
D.A person who coaches teams
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'umpire' correctly?

A.The player served as the umpire for the match.
B.The umpire hit a home run in the game.
C.The coach argued with the umpire's decision.
D.The fans cheered for the umpire.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'umpire'?

A.Coach
B.Player
C.Referee
D.Fan
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'umpire'?

A.Judge
B.Spectator
C.Athlete
D.Audience
Bước 5: Thành thạo

In a baseball game, who is responsible for making calls on the field?

A.Coach
B.Player
C.Umpire
D.Spectator

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ