LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unbend - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unbend Ý nghĩa của Từ

  • làm thẳng cái gì đó bị cong
  • thư giãn sau khi căng thẳng
  • giải phóng khỏi áp lực
Illustration for this word

unbend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unbend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈbɛnd/
Mỹ /ʌnˈbɛnd/
Tiết
unbend

unbend Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: un- (không) + bẻ cong (uốn cong). Nguồn gốc lịch sử: 'unbendian' từ tiếng Anh cổ, bao gồm sự kết hợp của các gốc từ tiếng Pháp cổ và Đức. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dây cứng bị uốn cong được đốt nóng và dần dần thẳng lại khi nguội, biểu trưng cho sự thư giãn và linh hoạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

unbend có nghĩa đen là làm thẳng một vật bị cong và nghĩa bóng là thư giãn sau khi căng thẳng. Tiền tố un- ám chỉ trở về trạng thái ban đầu. Ví dụ: unbend dây, unbend vai. Lưu ý: ít được dùng cho người; hay diễn đạt bằng thư giãn hoặc thả lỏng. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ, ảnh hưởng từ Pháp cổ và tiếng German.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng unbend cho cả việc làm thẳng vật bị cong và thư giãn cơ thể hay tâm trí từ từ.
  • Mang ý nhã trở về trạng thái ban đầu, không thay đổi đột ngột.
  • Có thể dùng với vật thể như unbend dây; với vai, dùng unbend vai để thả lỏng.
  • Với trạng thái cảm xúc, thường dùng relax hoặc thư giãn.
  • Quá khứ phân từ là unbent.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unbend không chỉ dùng cho đối tượng mà còn dùng được ở nghĩa ẩn dụ.
  • Nó luôn ám chỉ sự trở lại ngay lập tức trạng thái thẳng, không phải sự thay đổi từ từ.
  • Quá khứ không phải lúc nào cũng là unbent.
  • Nó không hoàn toàn đồng nghĩa với straighten.
  • Đối với thay đổi lâu dài, hãy dùng relax hoặc thư giãn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường cho rằng unbend chỉ dùng với vật thể, nhưng nó cũng có thể dùng như một ẩn dụ để thư giãn. So sánh với relax để nhấn mạnh ngữ cảnh cảm xúc.

Mẹo Học

  • Tạo 6 câu ngắn dùng unbend với các đối tượng (dây, ống, khung).
  • Viết hai câu mô tả sự thư giãn của cơ thể.
  • So sánh unbend với straighten và relax để nhận ra sắc thái.
  • So với bend để cảm nhận ý nghĩa đối lập.
  • Sử dụng quá khứ để mô tả một tình huống từng bị unbend.
  • Viết một đoạn ngắn về cách bạn thư giãn sau một ngày mệt mỏi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'unbend' mean?

A.To fold something carefully
B.To straighten something that is bent
C.To tie something tightly
D.To break something completely
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of 'unbend' in a sentence.

A.They wanted to unbend the valley to create a new road.
B.He tried to unbend the situation by arguing.
C.She decided to unbend the piece of metal after heating it.
D.I will unbend the paperclip to make it more colorful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unbend'?

A.Straighten
B.Bend
C.Twist
D.Crush
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unbend'?

A.Weave
B.Flatten
C.Fold
D.Tangle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'unbend' might apply?

A.When the jewelry was misshaped, she needed to unbend the metal to repair it.
B.After the storm, the gardener went out to fix the bent tree branches.
C.He always found it hard to relax his mind after a busy week.
D.The road was crowded due to the ongoing construction work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ