LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unblemished - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unblemished Ý nghĩa của Từ

  • không có lỗi lầm hay khuyết điểm
  • sạch sẽ hay thuần khiết
  • chưa bị tổn hại
Illustration for this word

unblemished Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unblemished Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈblɛmɪʃt/
Mỹ /ʌnˈblɛmɪʃt/
Tiết
unblemished

unblemished Từ nguyên của Từ

un- (không) + blemish (làm hại hoặc hư hỏng). Xuất phát từ tiếng Latinh 'blemare' sang tiếng Pháp cổ 'blemir' rồi đến tiếng Anh. Hãy hình dung một bức tường trắng tinh khiết chưa bao giờ bị bụi bẩn hay màu sắc chạm vào, đại diện cho sự thuần khiết và hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unblemished được dịch là trong sáng, không tì vết hoặc tinh khiết. Nó có thể ám chỉ một bề mặt sạch sẽ tuyệt đối hoặc một hồ sơ, danh tiếng và sự nguyên vẹn của một người. Thông dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quảng cáo để nhấn mạnh sự hoàn hảo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ như hồ sơ, danh tiếng, hoàn thiện, cảnh quan. Nhấn mạnh sự nguyên vẹn về mặt đạo đức hoặc danh tiếng. Dùng trong văn bản trang trọng hoặc quảng cáo. Tránh diễn đạt những sai lệch nhỏ hàng ngày. So sánh với hoàn hảo hoặc tinh sạch tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trong tiếng Việt, thống nhất ghi nhận là vô khiếm khuyết sẽ dễ bị hiểu nhầm sang hoàn hảo ở mức độ cao nhất.
  • Có thể bị hiểu sai khi mô tả vật thể đang sạch sẽ bình thường.
  • Khi nói về người, nghe có vẻ quá nghiêm ngặt hoặc kịch tính.
  • Dễ nhầm với hoàn hảo trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Không phải lúc nào cũng mang nghĩa đạo đức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sự phân biệt giữa sự tinh khiết về mặt vật lý và tính toàn vẹn đạo đức; người học hay nhầm lẫn giữa trong sáng và hoàn hảo trong câu nói hàng ngày.

Mẹo Học

  • So sánh trong sáng với tinh khiết để nghe sắc thái khác nhau.
  • Luyện tập với danh từ như hồ sơ, danh tiếng, hoàn thiện, phong cảnh.
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc quảng cáo.
  • Tránh diễn đạt những sai lệch nhỏ hàng ngày.
  • Học các collocation thông dụng (hồ sơ học tập trong sáng, danh tiếng vô nhiễm).
  • Xem ngữ cảnh để phân biệt tinh khiết vật lý và sự toàn vẹn đạo đức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unblemished'?

A.Full of marks and defects
B.Perfect and flawless
C.With a few minor flaws
D.Rough and uneven
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'unblemished' correctly?

A.Her unblemished record in academics was admired.
B.The wall was unblemished with beautiful graffiti.
C.He cooked an unblemished meal that everyone loved.
D.The unblemished car was covered in dirt.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unblemished'?

A.Immaculate
B.Flawed
C.Defective
D.Rough
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unblemished'?

A.Flawed
B.Spotless
C.Pristine
D.Untouched
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'unblemished' might be used?

A.A shoe that got muddy after walking in the rain.
B.A trophy that was protected from damage and remains in perfect condition.
C.An artwork that includes some minimal corrections by the artist.
D.A reputation that had some controversies in the past.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ