LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unconquerable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unconquerable Ý nghĩa của Từ

  • không thể bị chinh phục
  • không thể vượt qua
  • vô địch
Illustration for this word

unconquerable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unconquerable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈkɒŋ.kər.ə.bəl/
Mỹ /ʌnˈkɑŋ.kər.ə.bəl/
Tiết
unconquerable

unconquerable Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'un-' (không) + 'chinh phục' (đánh bại) + '-able' (có thể). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'inconquiestas' → tiếng Pháp cổ 'inconquérable' → tiếng Anh 'unconquerable'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một lâu đài với những bức tường dày và cao đến nỗi không kẻ thù nào có thể xâm nhập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unconquerable mô tả một điều gì đó hoặc ai đó không thể bị khuất phục hoặc bị vượt qua. Nó thường áp dụng cho ý chí kiên cường của một người, một pháo đài kiên cố hoặc một mục tiêu dường như ngoài tầm với. Ý nghĩa mang hàm ý hùng mạnh của sự bất khả chiến bại, nhưng trong văn học có thể được dùng một cách mỉa mai để nhấn mạnh những điểm yếu ẩn náu. Các cụm từ phổ biến như 'một tinh thần bất khuất' hoặc 'một quyết tâm không bao giờ khuất phục'. Khi học, hãy phân biệt với invincible: unconquerable tập trung vào sự kiên trì hơn là sức mạnh tuyệt đối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt với invincible; nhấn mạnh sự kiên trì, không phải sức mạnh tuyệt đối.
  • - Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • - Dùng với tinh thần, ý chí hoặc hàng phòng thủ kiên cố.
  • - Cung cấp ngữ cảnh rõ ràng để tránh giọng điệu quá mức.
  • - Tránh lạm dụng cho vật thể vô tri vô giác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu là bất khả chiến bại ở mọi tình huống.
  • Có thể áp dụng cho vật thể như pháo đài, không chỉ người.
  • Ngụ ý hoàn hảo tuyệt đối mà không có điểm yếu.
  • Dùng như từ đồng nghĩa với invincible trong ngôn ngữ thông thường.
  • Ngữ điệu luôn có tính anh hùng hoặc hùng biện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường liên tưởng đến ý chí kiên cường; người học hay nhầm với invincible và áp dụng vào tình huống phi thực tế.

Mẹo Học

  • 1) Liên kết với sự kiên trì, không chỉ sức mạnh.
  • 2) Thực hành với ý chí của người chứ không phải đồ vật.
  • 3) So sánh với invincible để phân biệt sắc thái.
  • 4) Dùng trong ngữ cảnh formal hoặc văn chương.
  • 5) Ghép với tinh thần, quyết tâm, hay phòng thủ.
  • 6) Tưởng tượng một pháo đài kiên cố để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unconquerable' mean?

A.Easily defeated or overcome
B.Willing to give up
C.Incapable of being conquered
D.Temporary in nature
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'unconquerable' correctly?

A.The unconquerable paper was torn easily.
B.Her unconquerable spirit inspired everyone around her.
C.He felt unconquerable after losing the game.
D.Their unconquerable friendship was fragile.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unconquerable'?

A.Defeated
B.Vulnerable
C.Invincible
D.Fragile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unconquerable'?

A.Submissive
B.Defeated
C.Indomitable
D.Resolute
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel unconquerable?

A.A musician forgetting their lyrics on stage.
B.A student failing their final exam.
C.A leader inspiring troops during tough battles.
D.An athlete retreating from a challenge.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ