unconscious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố un- mang nghĩa phủ định; gốc từ conscious có nghĩa là nhận thức. Nguồn gốc lịch sử: conscious bắt nguồn từ tiếng Latinh conscius, thông qua tiếng Pháp cổ conscient; tiền tố un- đến từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung bạn bước vào một căn phòng tối và ánh sáng ý thức vẫn chưa bật để nhận ra sự thật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt cốc lên bàn và bàn tay tự động di chuyển về phía trước. Nắm grip thay đổi, hành động kéo lại diễn ra như thể không có quyết định của tôi. Sự tập trung dần thu hẹp và tôi cố gắng giữ thăng bằng, kiểm soát dao động giữa lòng bàn tay và thế giới ngoài kia. Rồi tôi nhận ra đó là một unconscious nhịp dẫn dắt khoảnh khắc, cơ thể tự giữ lái trong khi đầu óc chỉ quan sát.
Unconscious là tính từ mô tả trạng thái hoặc phẩm chất thiếu nhận thức. Nó có thể có nghĩa là không tỉnh táo hoặc không đáp ứng, hoặc làm điều gì đó mà không có suy nghĩ có ý thức, thường do thói quen hoặc phản ứng tự động. Cụm từ unconscious bias ám chỉ những khuynh hướng hoặc quyết định mà ta không nhận thức được đầy đủ. Hiểu từ này giúp phân biệt giữa lựa chọn có chủ đích và phản ứng tự động, và nhận biết khi nào ai đó không hoàn toàn tỉnh táo trước những gì đang diễn ra.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Anh: phân biệt vô thức, tiềm thức và hành động có ý thức; nhấn mạnh rằng một số quá trình tâm lý diễn ra mà không nhận thức được và thiên kiến vô thức có thể ảnh hưởng đến quyết định.
What is the meaning of the word 'unconscious'?
Which of the following sentences uses 'unconscious' correctly?
What is a synonym for 'unconscious'?
What is an antonym for 'unconscious'?
In what real-life context might someone be considered 'unconscious'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật