LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unconscious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unconscious Ý nghĩa của Từ

  • không nhận thức được những gì đang xảy ra
  • trạng thái mất ý thức
  • nghĩa ẩn dụ: thiên lệch vô thức hoặc thói quen tự động
Illustration for this word

unconscious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unconscious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ənˈkɒn.ʃəs/
Mỹ /ənˈkɑn.ʃəs/
Tiết
unconscious

unconscious Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố un- mang nghĩa phủ định; gốc từ conscious có nghĩa là nhận thức. Nguồn gốc lịch sử: conscious bắt nguồn từ tiếng Latinh conscius, thông qua tiếng Pháp cổ conscient; tiền tố un- đến từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung bạn bước vào một căn phòng tối và ánh sáng ý thức vẫn chưa bật để nhận ra sự thật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt cốc lên bàn và bàn tay tự động di chuyển về phía trước. Nắm grip thay đổi, hành động kéo lại diễn ra như thể không có quyết định của tôi. Sự tập trung dần thu hẹp và tôi cố gắng giữ thăng bằng, kiểm soát dao động giữa lòng bàn tay và thế giới ngoài kia. Rồi tôi nhận ra đó là một unconscious nhịp dẫn dắt khoảnh khắc, cơ thể tự giữ lái trong khi đầu óc chỉ quan sát.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unconscious là tính từ mô tả trạng thái hoặc phẩm chất thiếu nhận thức. Nó có thể có nghĩa là không tỉnh táo hoặc không đáp ứng, hoặc làm điều gì đó mà không có suy nghĩ có ý thức, thường do thói quen hoặc phản ứng tự động. Cụm từ unconscious bias ám chỉ những khuynh hướng hoặc quyết định mà ta không nhận thức được đầy đủ. Hiểu từ này giúp phân biệt giữa lựa chọn có chủ đích và phản ứng tự động, và nhận biết khi nào ai đó không hoàn toàn tỉnh táo trước những gì đang diễn ra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Unconscious không phải là đang ngủ.
  • - Nó mô tả việc thiếu nhận thức trong nhận thức, suy nghĩ hoặc hành vi.
  • - Dùng trong cụm từ unconscious bias để nói về thiên kiến tiềm ẩn.
  • - Thiên kiến thường không có ý thức.
  • - Nhấn âm ở âm tiết thứ hai: un-CON-scious.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào cũng giống tiềm thức; chúng khác nhau.
  • Vô thức không có nghĩa là bạn sẽ không bao giờ suy nghĩ.
  • Định kiến không phải lúc nào cũng có ý định.
  • Vô thức không nhất thiết là một tình trạng y tế.
  • Nhiều người nghĩ chỉ khi ngủ mới vô thức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Anh: phân biệt vô thức, tiềm thức và hành động có ý thức; nhấn mạnh rằng một số quá trình tâm lý diễn ra mà không nhận thức được và thiên kiến vô thức có thể ảnh hưởng đến quyết định.

Mẹo Học

  • Nghe các collocations với unconscious như bias, quyết định, suy nghĩ.
  • So sánh vô thức với có ý thức bằng ví dụ thực tế.
  • Tìm câu có sự thiếu nhận thức.
  • Luyện tập cụm từ: unconscious bias, thói quen vô thức.
  • Ghi chép và xem lại khi bạn hiểu sai.
  • Dùng hình ảnh để gắn vô thức với chưa tỉnh táo hoặc chưa nhận thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unconscious'?

A.Awake
B.Sleepy
C.Active
D.Not awake
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'unconscious' correctly?

A.He fell unconscious after hitting his head.
B.She was wide awake during the lecture.
C.The party was lively and unconscious.
D.I am always unconscious when the alarm goes off.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'unconscious'?

A.Conscious
B.Unaware
C.Aware
D.Alert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'unconscious'?

A.Snoozing
B.Asleep
C.Dreaming
D.Conscious
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone be considered 'unconscious'?

A.Reading a book
B.Participating in a sports competition
C.Cooking a delicious meal
D.Fainting in the middle of a crowded street

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Neighbour Reports Collapse Outside Community Centre

Emergency Services

2025.10.15 · 1:07 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Magic of the Unconscious Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 1:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ