LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unctuous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unctuous Ý nghĩa của Từ

  • có cảm giác phong phú hoặc béo ngậy
  • quá nịnh nọt hoặc tôn sùng
  • mềm mại và thanh nhã trong cách thức
Illustration for this word

unctuous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unctuous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌŋk.tʃəs/
Mỹ /ˈʌŋk.tʃuəs/
Tiết
unctuous

unctuous Từ nguyên của Từ

unctuous = un- (không) + ctuous (từ 'uctus', có nghĩa là 'chạm'). Bắt nguồn từ tiếng Latin 'unctuosus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bề mặt trơn tru và béo ngậy mà bạn không thể nắm giữ, giống như một người quá trơn tru trong cuộc trò chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unctuous theo nghĩa đen có thể chỉ sự dầu mỡ hoặc nhờn, nhưng khi dùng trong tiếng Anh, nó thường diễn đạt người hoặc hành vi quá nịnh bợ, giả tạo hoặc có động cơ lợi dụng. Một người nói những lời tâng bốc quá mức với giọng điệu hay nụ cười có vẻ tính toán để lấy lòng. Nghĩa mang tính tiêu cực và gợi ý thiếu thành thật. Trong ngữ cảnh ẩm thực cũng có thể nói đến bề mặt nhiều dầu, nhưng ý này ít gặp hơn. Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này khi chứng tỏ thành thật hoặc ở tình huống trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để mô tả sự tâng bợ giả tạo và quá mức.
  • Kết hợp với unctuous praise hoặc một nụ cười tính toán.
  • Tránh dùng trong mô tả trung lập hoặc khen ngợi thành thật.
  • Đừng nhầm với sự trôi chảy ở ngữ cảnh phi nhân.
  • Ý nghĩa ẩm thực hiếm gặp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unctuous không chỉ là lịch sự; nó thường mang tính tiêu cực.
  • Áp dụng cho hành vi hay lời khen giả dối, không phải ngoại hình.
  • Không phải luôn có thể thay thế bằng 'êm ái' hay 'trơn tru'.
  • Ý nghĩa ẩm thực hiếm khi dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Trong văn bản trang trọng, có thể nghe không tự nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sắc thái tiêu cực và nhầm lẫn phổ biến.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cụm từ unctuous praise để nhận ra sự khác biệt với lời khen chân thành.
  • Chú ý giọng điệu mang tính tính toán, giả dối, phẳng phiu.
  • Tránh dùng trong mô tả trung lập; dành cho phê bình.
  • Học cách dùng 'unctuously' làm trạng từ.
  • So sánh với từ có nghĩa tương tự như 'smooth' để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unctuous'?

A.Tall
B.Slimy
C.Happy
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unctuous' used correctly?

A.The sky was unctuous in color.
B.She was unctuous after receiving good news.
C.Their unctuous dog ran in the park.
D.He drove unctuous to the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'unctuous'?

A.Bitter
B.Dry
C.Sweet
D.Oily
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'unctuous'?

A.Honest
B.Kind
C.Transparent
D.Pleasant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'unctuous'?

A.Talking in a dishonest and insincere manner to gain someone's favor.
B.Showing genuine empathy and concern for others.
C.Being straightforward and direct in communication.
D.Engaging in playful banter with friends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ