LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

undermine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

undermine Ý nghĩa của Từ

  • yếu đi một cái gì đó dần dần và bí mật
  • làm hại hoặc phá hủy quyền lực hoặc nỗ lực của ai đó
  • xói mòn nền tảng của cái gì đó
Illustration for this word

undermine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

undermine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌndəˈmaɪn/
Mỹ /ˌʌndərˈmaɪn/
Tiết
undermine

undermine Từ nguyên của Từ

Gốc: under = bên dưới + mine = khai thác/xói mòn. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'sub' → Pháp cổ 'underminer' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cấu trúc vững chắc và hình dung đất bên dưới dần bị rửa trôi, dẫn đến sự sụp đổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết chặt chân bàn và push nhẹ một chút để xem nó ổn định như thế nào. Lặp lại động tác đó, căn phòng move một chút và uy quyền của anh ấy trở nên ít vững chắc hơn. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ lại lời khen và để những nghi ngờ nhỏ kéo mọi người về phía một trung tâm yên tĩnh hơn. Cuối cùng, tôi nhận ra mình đang undermine uy tín của anh ấy, một sự thay đổi nhẹ khiến đám đông rời xa anh ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Undermine có nghĩa là làm yếu đi một thứ một cách dần dần và bí mật, thường bằng những hành động tinh vi mà cho tới khi thiệt hại xuất hiện mới được nhận ra. Nó có thể ám chỉ một kết cấu vật lý có nền móng bị xói mòn từ từ, hoặc quyền lực, sự tự tin hoặc nỗ lực của một người bị phá hủy từ bên trong. Ý tưởng chính là không phải một cú đánh thốc nô mà là một quá trình rón rén làm giảm ảnh hưởng hoặc tính hợp lệ trước khi ai đó nhận ra. Bạn có thể làm suy yếu đồng nghiệp bằng cách giấu thông tin, nghi ngờ quyết định của họ trong riêng tư, hoặc lan truyền tin đồn gieo nghi ngờ. Trong chính trị hay kinh doanh, undermine có thể làm xói mòn niềm tin và morale của đội ngũ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhớ rằng nó ám chỉ làm yếu dần một thứ một cách bí mật, không phải một cú đánh duy nhất. 2) Có thể nhắm tới cấu trúc, thẩm quyền hoặc tinh thần của nhóm, chứ không chỉ các vật thể. 3) Thường bao gồm các hành động che giấu thông tin hoặc lan truyền tin đồn. 4) Trong văn bản chính thức, dùng với danh từ như undermining authority hoặc undermining confidence. 5) Phân biệt với erode hoặc weaken tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn liên quan đến một cuộc tấn công trực diện và nhìn thấy được.
  • Nó chỉ áp dụng cho cấu trúc vật lý, không phải con người.
  • Nó đồng nghĩa với xói mỏng hoặc làm suy yếu theo nghĩa đen.
  • Nó ám chỉ làm tổn thương cảm xúc chứ không phải vị thế.
  • Undermining và undermineing có thể dùng thay thế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ undermine là sự yếu đi kiên nhẫn và bí mật chứ không phải một cú đánh lớn tức thì.

Mẹo Học

  • Hiểu các ý nghĩa cốt lõi: suy yếu dần, ảnh hưởng bí mật và xói mòn tín nhiệm.
  • Liên kết với danh từ như undermining authority hoặc undermining confidence.
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng để mô tả thiệt hại từ từ và ẩn tàng.
  • Phân biệt với erode/weaken tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập với cả cấu trúc vật lý và mục tiêu trừu tượng (niềm tin, ảnh hưởng).
  • Chú ý các collocation phổ biến với động từ và dạng quá khứ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'undermine'?

A.Strengthen
B.Weaken
C.Support
D.Build
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'undermine' used correctly?

A.The foundation of the building will support the structure.
B.His comments are likely to undermine her confidence.
C.The harsh weather conditions will strengthen the walls.
D.Eating healthy food will build your immune system.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'undermine'?

A.Enhance
B.Empower
C.Strengthen
D.Fortify
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a workplace setting, how can someone undermine a colleague?

A.By spreading false rumors or gossip about them
B.By providing support and encouragement
C.By openly praising their achievements
D.By collaborating on a project together
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where someone's actions could undermine your efforts.

A.Trust
B.Progress
C.Teamwork
D.Success

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Emergency Call: Security Guard Reports a Man

Emergency Services

2026.01.14 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Attention and Personal Controls

Technology & Social Media

2026.01.13 · 2:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ