undermine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: under = bên dưới + mine = khai thác/xói mòn. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'sub' → Pháp cổ 'underminer' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cấu trúc vững chắc và hình dung đất bên dưới dần bị rửa trôi, dẫn đến sự sụp đổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi siết chặt chân bàn và push nhẹ một chút để xem nó ổn định như thế nào. Lặp lại động tác đó, căn phòng move một chút và uy quyền của anh ấy trở nên ít vững chắc hơn. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ lại lời khen và để những nghi ngờ nhỏ kéo mọi người về phía một trung tâm yên tĩnh hơn. Cuối cùng, tôi nhận ra mình đang undermine uy tín của anh ấy, một sự thay đổi nhẹ khiến đám đông rời xa anh ấy.
Undermine có nghĩa là làm yếu đi một thứ một cách dần dần và bí mật, thường bằng những hành động tinh vi mà cho tới khi thiệt hại xuất hiện mới được nhận ra. Nó có thể ám chỉ một kết cấu vật lý có nền móng bị xói mòn từ từ, hoặc quyền lực, sự tự tin hoặc nỗ lực của một người bị phá hủy từ bên trong. Ý tưởng chính là không phải một cú đánh thốc nô mà là một quá trình rón rén làm giảm ảnh hưởng hoặc tính hợp lệ trước khi ai đó nhận ra. Bạn có thể làm suy yếu đồng nghiệp bằng cách giấu thông tin, nghi ngờ quyết định của họ trong riêng tư, hoặc lan truyền tin đồn gieo nghi ngờ. Trong chính trị hay kinh doanh, undermine có thể làm xói mòn niềm tin và morale của đội ngũ.
Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ undermine là sự yếu đi kiên nhẫn và bí mật chứ không phải một cú đánh lớn tức thì.
What is the meaning of 'undermine'?
In which of the following sentences is 'undermine' used correctly?
Which word is an antonym of 'undermine'?
In a workplace setting, how can someone undermine a colleague?
Reflect on a situation where someone's actions could undermine your efforts.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật