LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

underplay - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

underplay Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó có vẻ kém quan trọng hơn
  • trình bày cái gì đó với ít nhấn mạnh hơn
  • giảm sự quan trọng của cái gì đó
Illustration for this word

underplay Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

underplay Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌndəˈpleɪ/
Mỹ /ˌʌndərˈpleɪ/
Tiết
underplay

underplay Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: under (bên dưới) + play (chơi). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ (under) + tiếng Anh trung đại (play) có nghĩa là ngụy trang hoặc diễn đạt sai cảm xúc. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một diễn viên cố ý thể hiện vai diễn của mình với ít năng lượng hơn để trông khiêm tốn, giống như một người biểu diễn giảm ánh sáng để làm nổi bật một nhân vật khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Underplay là động từ có nghĩa là làm cho cái gì đó có vẻ ít quan trọng hơn thực tế, hay giảm nhấn mạnh về một sự việc. Có thể dùng để làm dịu các rủi ro, vấn đề hoặc thành tựu cá nhân. Nguồn gốc từ under + play, ẩn dụ như diễn viên cố ý diễn với năng lượng thấp. Các cụm từ thường gặp: underplay the danger, underplay the significance, underplay a victory.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng phóng đại tầm quan trọng của chi tiết nhỏ
  • Chú ý sự tương phản với sự nhấn mạnh
  • Phân biệt underplay với understate và downplay
  • Sử dụng với rủi ro, vấn đề hoặc thành tựu để thể hiện sự kiềm chế
  • Kết hợp với danh từ hoặc động từ biểu thị tầm quan trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn underplay với việc bỏ qua sự thật
  • Nghĩ rằng nó luôn gắn với sự lừa dối
  • Tin rằng trong ngữ cảnh đối lập sẽ thành overstate
  • Bỏ qua sắc thái sự kiềm chế có chủ ý
  • Chỉ dùng cho các sự kiện tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, underplay là sự kiềm chế có chủ ý trong tiếng Anh, không phải chỉ việc bỏ qua sự thật. Sai lầm phổ biến là hiểu nhầm nó thành đánh giá thấp quá mức hoặc bỏ qua hoàn toàn ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Ghi chú hai tổ hợp từ vựng mỗi tuần
  • So sánh underplay với downplay
  • Tìm underplay trong tin tức hoặc bài thuyết trình
  • Tạo một từ vựng nhỏ về sắc thái
  • Luyện tập với rủi ro, ý nghĩa và ảnh hưởng
  • Sử dụng ở cả phong cách formal lẫn informal

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'underplay' mean?

A.To perform a role poorly
B.To play beneath someone
C.To make something seem less important than it is
D.To suggest loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'underplay'.

A.He chose to underplay his excitement about the trip by shouting.
B.The actor decided to underplay the emotional scene, making it more impactful.
C.She wanted to underplay her achievements by flaunting them.
D.They planned to underplay their presence by making loud noises.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'underplay'?

A.Minimize
B.Emphasize
C.Ignore
D.Highlight
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'underplay'?

A.Neglect
B.Overstate
C.Dismiss
D.Reduce
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving the concept of 'underplay'?

A.When someone exaggerates their accomplishments at a job interview.
B.A teacher who downplays the seriousness of an upcoming exam to reduce student stress.
C.An artist who shows off their gallery in a bold manner.
D.A manager who announces a significant company achievement with great fanfare.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ