LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

underrepresented - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

underrepresented Ý nghĩa của Từ

  • không được đại diện đầy đủ
  • thiếu hiện diện hoặc tầm nhìn
  • kém thể hiện trong số liệu hoặc ảnh hưởng
Illustration for this word

underrepresented Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

underrepresented Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌndəˌrɛprɪˈzɛntɪd/
Mỹ /ˌʌndɚˌrɛprɪˈzɛntɪd/
Tiết
underrepresentated

underrepresented Từ nguyên của Từ

Từ 'underrepresented' bao gồm tiền tố 'under-', có nghĩa là 'không đủ', và gốc 'represented', xuất phát từ 'đại diện': mô tả hoặc minh họa. Về mặt lịch sử, nó phát triển từ tiếng Latinh 'repraesentare' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một biểu đồ hình tròn trong đó một phần nhỏ hơn nhiều so với các phần khác, biểu thị sự không đầy đủ trong việc đại diện trong nhiều bối cảnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Underrepresented mô tả một nhóm hoặc tiếng nói không xuất hiện đầy đủ về số lượng hoặc ảnh hưởng trong dữ liệu, phương tiện truyền thông hoặc các quyết định. Nó nhấn mạnh khoảng cách nhận diện và tầm ảnh hưởng, thúc đẩy việc lấy mẫu công bằng, kể chuyện trung lập và phân bổ nguồn lực một cách bao quát. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đa dạng, thiết kế nghiên cứu và phân phối nguồn lực để đảm bảo đại diện công bằng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng cho nhóm có sự hiện diện không đều trong dữ liệu hoặc quyết định.
  • • Ghép với adequately represented để so sánh.
  • • Nhấn mạnh cả số liệu lẫn ảnh hưởng.
  • • Làm rõ bối cảnh (dữ liệu, truyền thông, chính sách).
  • • Tránh khái quát hóa cho toàn bộ nhóm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng thiếu biểu hiện chỉ xảy ra rất hiếm khi
  • Tin rằng chỉ nhóm thiểu số mới bị thiếu đại diện
  • Cho rằng nhiều dữ liệu sẽ tự động giải quyết mọi vấn đề
  • Nhầm lẫn giữa thiếu dữ liệu và thiếu sự nhìn thấy hay ảnh hưởng
  • Cho rằng tình trạng này là bất biến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dùng trong các cuộc thảo luận về đa dạng và thiết kế nghiên cứu. Người học thường cho rằng chỉ cần tăng số liệu là đủ, bỏ qua các yếu tố trực quan và ảnh hưởng.

Mẹo Học

  • So sánh underrepresented với adequately represented để thấy rõ sự khác biệt.
  • Kết hợp với biểu đồ để tăng cường hiểu biết.
  • Luyện tập ở các ngữ cảnh dữ liệu, truyền thông, chính sách và thiết kế nghiên cứu.
  • Sử dụng cả trong văn bản formal lẫn hội thoại hàng ngày.
  • Chú ý các collocations: underrepresented in, remain underrepresented, become underrepresented.
  • Viết một câu giải thích ngắn về tại sao đại diện lại quan trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'underrepresented' mean?

A.Very well represented
B.Not adequately represented
C.Total absence
D.Overly showcased
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'underrepresented' in a sentence.

A.The actress was underrepresented in the film.
B.Underrepresented members held an important meeting.
C.He feels underrepresented in group discussions.
D.She underrepresented her skills during the interview.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'underrepresented'?

A.Overrepresented
B.Ignored
C.Prominent
D.Acknowledged
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'underrepresented'?

A.Overrepresented
B.Marginalized
C.Excluded
D.Hidden
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a group may be underrepresented?

A.An organization where certain demographics are not adequately included.
B.A popular political issue debated in mainstream media.
C.A community that is actively engaged in local elections.
D.A festival that celebrates diverse cultures.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ