unemployed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
unemployed: un- (không) + employed (được thuê) → tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người ngồi ở nhà, thở dài, nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy thế giới đầy cơ hội nhưng lại cảm thấy bị cản trở bởi sự thiếu vắng công việc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước ra ngoài vào buổi sáng, để ngày mới bắt đầu. Lịch treo trên tường để trống các ô, và unemployed lấp lánh giữa những suy nghĩ của tôi. Tôi di chuyển giữa hồ sơ xin việc, cuộc gọi và kế hoạch đầy hi vọng, điều chỉnh nhịp điệu để tiếp tục move tiến lên. Khi trò chuyện hay khi điền mẫu, tôi dùng unemployed để đặt tên cho trạng thái của mình và phác thảo bước tiếp theo.
Unemployed là tính từ mô tả người hiện tại không có việc làm. Thông thường nó ám chỉ trạng thái đang tìm việc hoặc đang chuyển đổi công việc, khác với nghỉ việc tạm thời hay nghỉ hưu. Trong ngữ cảnh formal, thất nghiệp được đo lường bằng thống kê; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói người ấy đang thất nghiệp hoặc không có công việc. Từ này mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh và giọng điệu. Khác với bị sa thải hoặc nghỉ hưu, unemployed mô tả trạng thái chứ không phải nguyên nhân. Người học cần nhận diện trạng thái trước khi nêu ra nguyên nhân.
Trong tiếng Việt, thất nghiệp mô tả trạng thái không có việc làm; phân biệt với bị sa thải hay nghỉ hưu có liên quan đến nguyên nhân.
What is the meaning of the word 'unemployed'?
In which of the following sentences is the word 'unemployed' used correctly?
Which word is a synonym of 'unemployed'?
What is an opposite of 'unemployed'?
In what real-life context would someone be considered 'unemployed'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật