LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unilateral - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unilateral Ý nghĩa của Từ

  • chỉ ảnh hưởng đến một bên
  • một chiều
  • thực hiện bởi hoặc ảnh hưởng đến một bên
Illustration for this word

unilateral Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unilateral Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌjuːnɪˈlæt.ər.əl/
Mỹ /ˌjunɪˈlæt̬.ɚ.əl/
Tiết
unilateral

unilateral Từ nguyên của Từ

uni- = một + lateral = bên. Từ Latin 'unilateral' và Pháp 'unilatéral' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái la bàn chỉ về một hướng với chỉ một mũi tên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unilateral mô tả hành động hoặc ảnh hưởng chỉ đến một bên. Thường gặp trong y học khi triệu chứng xuất hiện ở một bên cơ thể, trong chính trị khi một bên quyết định mà không tham khảo đối tác, hoặc trong pháp lý khi quyết định được đưa ra mà không có sự đồng thuận của tất cả các bên. Gốc từ uni- (một) và lateral (bên), từ tiếng Latinh và tiếng Pháp qua tiếng Anh. Phân âm nhấn ở âm tiết thứ hai: /ˌjuːnɪˈlætərəl/. Trái nghĩa là bilateral hoặc multilateral.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Không nhầm lẫn giữa unilateral với song phương hay đa phương.
  • - Thường gặp trong y học, chính trị và luật.
  • - Trong tiếng Anh, trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • - Đối chiếu với bilateral hoặc multilateral.
  • - Dùng để nhấn mạnh nguồn gốc hoặc phạm vi từ một phía.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unilateral không hàm ý phê phán đạo đức; nó mô tả nguồn gốc hoặc phạm vi của hành động.
  • Không phải lúc nào cũng do một người duy nhất quyết định; một bên có thể hành động thay cho người khác.
  • Không phải đồng thuận (unanimous).
  • Được dùng rộng trong chính trị, y tế và pháp lý.
  • Đối chiếu với bilateral hoặc multilateral.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, unilateral mô tả ai hành động hoặc bị ảnh hưởng chứ không lên án đúng sai về đạo đức; sai lầm phổ biến là nghĩ đó luôn mang ý nghĩa tiêu cực.

Mẹo Học

  • Liên kết unilateral với đối lập: bilateral và multilateral.
  • Luyện tập trong các tình huống thực tế: y học, chính trị, pháp lý.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai trong tiếng Anh.
  • Ghi chú ai hành động và ai bị ảnh hưởng trong câu.
  • Dùng các cụm ngắn: hành động đơn phương, quyết định đơn phương.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unilateral'?

A.Done by two or more parties
B.Done by one side only
C.Done in secrecy
D.Done with detailed planning
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unilateral' used correctly?

A.The negotiation was bilateral, involving both sides.
B.The agreement was unilateral, with compromising terms for all.
C.The decision was unilateral, reached after discussion with all parties.
D.The peace treaty was unilateral, signed by only one country.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'unilateral'?

A.Joint
B.Voluntary
C.Reversible
D.Temporary
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is a synonym of 'unilateral'?

A.Altruistic
B.Collaborative
C.Autonomous
D.Predetermined
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'unilateral' be used?

A.Community service projects
B.Team collaboration
C.International diplomacy
D.Study groups

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ