LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

units - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

units Ý nghĩa của Từ

  • một vật hoặc người duy nhất
  • một đơn vị đo lường tiêu chuẩn
  • một phần của tổng thể
Illustration for this word

units Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

units Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈjuː.nɪt/
Mỹ /ˈjuː.nɪt/
Tiết
unit

units Từ nguyên của Từ

uni- = một, it = tồn tại; từ Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đơn vị như một mảnh ghép duy nhất khớp hoàn hảo vào vị trí của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nhặt một viên khối nhỏ và xoay nó trong lòng bàn tay. Nó như một vật thể đơn lẻ tách ra khỏi số còn lại. Khi đặt lên cân hay ghi chú, nó như một tiêu chuẩn để so sánh. Giữa đống đồ, đơn vị này giữ đúng chỗ, là một phần của toàn thể.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unit là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Đầu tiên, một vật phẩm hoặc người đơn lẻ trong một tập hợp. Thứ hai, một đơn vị đo lường chuẩn. Thứ ba, một phần của toàn bộ. Trong ngữ cảnh kinh doanh hay toán học, cụm từ giá mỗi đơn vị hoặc đơn vị vectơ thường gặp. Tùy lĩnh vực mà cách dùng và các collocations có thể khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Unit là từ danh từ có thể đếm được; dùng một/ một đơn vị cho một đơn vị duy nhất.
  • • Thành ngữ phổ biến: price per unit, unit of measurement, unit vector.
  • • Phân biệt giữa đơn vị là một vật thể và một phần của toàn thể.
  • • Trong toán học, đơn vị thường là con số 1, không phải vật thể.
  • • Dựa vào ngữ cảnh để xác định ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unit luôn có nghĩa là một vật thể vật lý
  • Unit và đơn vị có thể thay thế cho nhau
  • Unit chỉ liên quan đến giá
  • Unit bằng tổng số lượng của một tập
  • Vectơ đơn vị giống vectơ chuẩn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh dễ bị nhầm giữa đơn vị là vật thể và đơn vị đo. Thực hành với các cụm như giá cho một đơn vị sẽ giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt danh từ đếm được và không đếm được
  • nhớ cụm giá theo đơn vị vs giá một đơn vị
  • gắn unit với các lĩnh vực khác nhau
  • cho ví dụ ngắn cho ba nghĩa
  • tránh nhầm lẫn với từ ngữ tương tự
  • dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Caller Reports Fire Outside Municipal Library

Emergency Services

2026.01.20 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.11.20 · 1:34 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Brand's Aerial Campaign for Activewear

Technology & Social Media

2025.11.08 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ