unity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
uni- = một + -ty = trạng thái hoặc điều kiện. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'unitas' qua tiếng Pháp cổ 'unité' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vòng tròn đẹp biểu tượng cho sự đoàn kết, nơi mỗi điểm kết nối để tạo thành một sợi dây chặt chẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt hai khối lên bàn và đẩy chậm về cùng cạnh. Khi chúng chuyển động, tôi cố gắng giữ thăng bằng và duy trì nhịp độ. Tôi điều chỉnh khoảng cách giữa chúng cho đến khi trông như một đường thẳng duy nhất, như chúng không còn là hai vật riêng biệt. Khoảnh khắc ấy cho thấy sự đoàn kết nảy sinh khi mọi người cùng làm việc.
Unity trong tiếng Anh có nghĩa là trạng thái trở thành một, sự thống nhất hoặc sự hài hòa giữa mọi người. Nó mô tả cách các phần khác nhau hợp lại thành một tổng thể, làm việc hướng tới mục tiêu chung trong một nhóm, cộng đồng hoặc quốc gia. Nguồn gốc từ từ Latinh unitas, qua tiếng Pháp cổ unité và đến tiếng Anh. Người học thường nhầm unity với sự đồng nhất hoặc chỉ ghép lại; unity nhấn mạnh sự gắn kết và nhận thức bản sắc tập thể.
Trong tiếng Anh, unity là khái niệm xã hội và văn hoá rộng, tập trung vào mục tiêu chung và hành động tập thể. Người học có thể quá nhấn mạnh sự đồng thuận ở mọi chi tiết hoặc nhầm unity với sự đồng nhất, bỏ qua sắc thái về đa dạng và lãnh đạo bao dung.
What is the meaning of the word 'unity'?
In which sentence is 'unity' used correctly?
Which word is a synonym of 'unity'?
Which word is an opposite of 'unity'?
How does 'unity' apply in a real-world situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật