unkempt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
un- = không, kempt = chải chuốt; Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cæmpt' (đã chải chuốt) → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một kiểu tóc hoang dã, xù xì và tự do, giống như bộ bờm rối của một con sư tử chưa bao giờ thấy bàn chải.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnkempt mô tả ai đó hoặc cái gì không gọn gàng hay sạch sẽ; tóc rối, quần áo xoa xoa hay nơi ở không được chăm chút. Từ này mang sắc thái phê phán nhẹ, gợi ý sự thiếu chăm sóc kéo dài hơn là sự lộn xộn tạm thời. Nó có thể áp dụng cho ngoại hình, tóc, quần áo hoặc không gian làm việc. Khi dùng, lưu ý mức độ lịch sự và mối quan hệ vì nói người đó là unkempt có thể gây khó chịu cho người nghe. Trong nhiều tình huống, có thể nói người đó trông rối bù hoặc thiếu gọn gàng.
Người Việt thường thấy unkempt mang nghĩa phê phán mạnh hơn messy, đặc biệt khi mô tả người. Ngữ cảnh và mối quan hệ ảnh hưởng cách dùng.
What is the meaning of 'unkempt'?
In which sentence is 'unkempt' used correctly?
Which word is a synonym of 'unkempt'?
What is the opposite of 'unkempt'?
In what situation would someone be described as 'unkempt'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật