LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unkempt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unkempt Ý nghĩa của Từ

  • không gọn gàng hoặc sạch sẽ
  • ngoại hình bề bộn
  • thiếu sự chăm sóc hoặc chuẩn bị đúng cách
Illustration for this word

unkempt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unkempt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈkɛmpt/
Mỹ /ʌnˈkɛmpt/
Tiết
unkempt

unkempt Từ nguyên của Từ

un- = không, kempt = chải chuốt; Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cæmpt' (đã chải chuốt) → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một kiểu tóc hoang dã, xù xì và tự do, giống như bộ bờm rối của một con sư tử chưa bao giờ thấy bàn chải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unkempt mô tả ai đó hoặc cái gì không gọn gàng hay sạch sẽ; tóc rối, quần áo xoa xoa hay nơi ở không được chăm chút. Từ này mang sắc thái phê phán nhẹ, gợi ý sự thiếu chăm sóc kéo dài hơn là sự lộn xộn tạm thời. Nó có thể áp dụng cho ngoại hình, tóc, quần áo hoặc không gian làm việc. Khi dùng, lưu ý mức độ lịch sự và mối quan hệ vì nói người đó là unkempt có thể gây khó chịu cho người nghe. Trong nhiều tình huống, có thể nói người đó trông rối bù hoặc thiếu gọn gàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thường mô tả trạng thái lôi thôi kéo dài, không chỉ dính bẩn.
  • Không đồng nghĩa với dirty; nhấn mạnh sự bỏ bê lâu dài hơn.
  • Cụm từ hay gặp: unkempt hair, unkempt clothes, unkempt desk.
  • Khi mô tả người, cần chú ý giọng điệu để tránh xúc phạm.
  • Trái nghĩa gợi ý: gọn gàng, ngăn nắp, được chăm chút.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unkempt không phải lúc nào cũng có nghĩa là bẩn.
  • Có thể mô tả người, nơi chốn hoặc vật thể.
  • Khác với messy tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn bản trang trọng, dễ gây xúc phạm.
  • Ngụ ý bỏ bê lâu dài, không chỉ lộn xộn tức thì.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường thấy unkempt mang nghĩa phê phán mạnh hơn messy, đặc biệt khi mô tả người. Ngữ cảnh và mối quan hệ ảnh hưởng cách dùng.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: unkempt hair, unkempt clothes, unkempt desk.
  • So sánh với neat và tidy để nắm sắc thái.
  • Chú ý giọng điệu khi mô tả người.
  • Luyện mô tả không gian trước khi nói về người.
  • Đọc câu ví dụ để dùng tự nhiên.
  • Dùng trong tình huống nói casual để miêu tả thiếu chăm sóc kéo dài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unkempt'?

A.Neat
B.Clean
C.Untidy
D.Organized
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unkempt' used correctly?

A.She kept her room tidy and unkempt.
B.The garden was well-maintained and unkempt.
C.His unkempt appearance reflected his attention to detail.
D.The office was clean and unkempt.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'unkempt'?

A.Tidy
B.Disheveled
C.Orderly
D.Groomed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unkempt'?

A.Messy
B.Sloppy
C.Neat
D.Cluttered
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone be described as 'unkempt'?

A.Attending a formal event in a suit
B.A clean-shaven man in a well-fitted suit
C.After waking up in the morning with bed hair
D.A person meticulously groomed before a job interview

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unlikely Workout on the Outskirts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ