LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unmitigated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unmitigated Ý nghĩa của Từ

  • không giảm nhẹ; tuyệt đối
  • vô điều kiện; tổng thể
  • hoàn toàn, thường trong ngữ cảnh tiêu cực
Illustration for this word

unmitigated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unmitigated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈmɪtɪɡeɪtɪd/
Mỹ /ʌnˈmɪtɪɡeɪtɪd/
Tiết
unmitigated

unmitigated Từ nguyên của Từ

un- = không, giảm nhẹ = làm giảm; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một rào cản mạnh mẽ không mang lại sự giảm nhẹ, giữ nguyên sức mạnh hoàn toàn của nó, như một cơn bão tiếp tục không bị lọc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unmitigated là tính từ mạnh, formal, mô tả một thứ gì đó hoàn toàn không được giảm nhẹ. Thường đi kèm danh từ như thảm họa, thất bại, kẻ thù hoặc sự nhiệt huyết. Người học Việt Nam dễ nhầm với các từ như 'hoàn toàn' hoặc 'tuyệt đối' mà thiếu sắc thái nhấn mạnh sự nghiêm trọng và thiếu biện pháp giảm nhẹ. Hãy dùng trong văn viết trang trọng khi cần nhấn mạnh tính chất không thể giảm nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ như thảm họa, thất bại, thù địch hoặc nhiệt huyết. Không phải mọi ngữ cảnh đều cho phép hiểu là tuyệt đối một cách chung chung. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc quan điểm mạnh. Chọn động từ phù hợp để nhấn mạnh tác động toàn diện. Nếu cần sự trung lập, hãy dùng từ đồng nghĩa mềm hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó luôn phủ nhận mọi biện pháp giảm nhẹ ở mọi tình huống.
  • Tin rằng nó đồng nghĩa với tuyệt đối trong mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ mô tả thảm họa hoặc sự kiện tiêu cực.
  • Là thuật ngữ trang trọng, ít được dùng trong nói hàng ngày.
  • Cho rằng có thể dùng unmitigatedly một cách tự do.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, unmitigated mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự không được giảm nhẹ, thường mang ý phê phán.

Mẹo Học

  • Xem unmitigated như một từ tăng cường formal; hạn chế dùng trong nói hàng ngày.
  • Kết hợp với danh từ mang tính tiêu cực để nhấn mạnh sự nghiêm trọng.
  • So sánh với mitigated để hiểu ý nghĩa không được giảm nhẹ.
  • Sử dụng chủ yếu trong văn viết trang trọng.
  • Luyện tập với các từ đồng nghĩa để chọn sắc thái phù hợp.
  • Tránh lạm dụng ở ngữ cảnh trung lập hoặc nhẹ nhàng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unmitigated'?

A.Limited
B.Partially mitigated
C.Temporary
D.Complete
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unmitigated' used correctly?

A.His unmitigated enthusiasm for the project was infectious.
B.She tried to mitigate the situation by apologizing.
C.The rain helped to unmitigate the drought.
D.They were able to partially mitigate the damage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'unmitigated'?

A.Reduced
B.Contained
C.Moderated
D.Mitigated
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might 'unmitigated' be used?

A.A gardening magazine article
B.A recipe for chocolate cake
C.A business risk assessment report
D.A football match analysis
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example sentence using the word 'unmitigated'?

A.I enjoyed an unmitigated movie night with my friends.
B.The company faced unmitigated losses after the market crashed.
C.She tried to unmitigate the tension in the room.
D.The unmitigated sunshine made for a perfect day at the beach.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ