LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unpromising - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unpromising Ý nghĩa của Từ

  • không hứa hẹn
  • không có triển vọng
  • không hứa hẹn và khó thành công
Illustration for this word

unpromising Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unpromising Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈprɒmɪsɪŋ/
Mỹ /ənˈproʊmɪsɪŋ/
Tiết
unpromising

unpromising Từ nguyên của Từ

Nguồn gốc từ ngữ: phân tích gốc: tiền tố un- mang nghĩa phủ định; gốc promising bắt nguồn từ promise. Nguồn gốc lịch sử: promise bắt nguồn từ promissum La Tinh, qua Old French promettre đến tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một biển chỉ đường unpromising dưới bầu trời u ám.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unpromising mô tả điều gì đó không mang lại sự lạc quan, hoặc một tình huống có vẻ ít khả năng dẫn tới kết quả có lợi. Nó thường được dùng cho dự báo, dấu hiệu hoặc kế hoạch có vẻ nghi ngờ, chứ không phải cho người. Ngôn ngữ Việt thường dùng cụm từ như 'không có triển vọng' hoặc 'không mấy hứa hẹn' cho ý nghĩa này. Học viên cần chú ý, từ này nhấn mạnh yếu tố tiêu cực hơn là chỉ nghi ngờ và thường mang tính trang trọng khi ở mức độ cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng unpromising cho dự báo, dấu hiệu hoặc kế hoạch, không phải cho người.
  • Nó gợi ý tiềm năng tiêu cực nhiều hơn là nghi ngờ.
  • Đi kèm với danh từ như triển vọng, khởi đầu để mô tả điều kiện.
  • Tránh lạm dụng; dành cho bối cảnh tiêu cực rõ ràng.
  • So sánh với promising để thấy sự đối lập về âm điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với không quan tâm hoặc hết hy vọng làm mất ý nghĩa.
  • Nghĩ nó chỉ áp dụng cho dự báo là sai lầm phổ biến.
  • Dùng cho người nghe có thể nghe thô lỗ.
  • Cho rằng nó có nghĩa là không có cơ hội nào là quá mức; nó thường biểu thị xác suất thấp.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ này có thể thô; hãy dùng từ nhẹ nhàng hơn ở ngữ cảnh thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, unpromising được hiểu là không có triển vọng về kết quả tốt; learner nên phân biệt với các từ tương tự như 'không có hứa hẹn'. Tránh dùng cho người và chú ý ngữ điệu.

Mẹo Học

  • Tạo dải từ vựng nhỏ ghép unpromising với triển vọng và khởi đầu.
  • So sánh với promising để cảm nhận sự khác biệt về tông.
  • Ghi chú các ngữ cảnh: dự báo, dấu hiệu, kế hoạch, kết quả.
  • Hạn chế sử dụng; giữ cho nó phù hợp với tình huống tiêu cực rõ ràng.
  • Luyện viết mô tả tình huống có dùng unpromising và một từ trái nghĩa.
  • Đọc ví dụ để làm quen với mức độ trang trọng/thân mật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Meaning: Choose the correct definition of unpromising.

A.a definite successful outcome.
B.a state of happiness and enthusiasm.
C.not likely to be successful; showing little hope.
D.a physical property describing something as bright.
Bước 2: Cách sử dụng

Usage: Which sentence uses unpromising correctly?

A.The movie was unpromising, according to the poster, but it turned out well.
B.The soup tasted unpromising, so we sent it back.
C.The team's chances looked unpromising after the injuries.
D.Her unpromising handwriting made the letter hard to read.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Similar Words: Which word is most similar to unpromising?

A.promising
B.hopeful
C.bleak
D.sunny
Bước 4: Từ trái nghĩa

Opposite Words: What is the opposite of unpromising?

A.unfavorable
B.promising
C.unclear
D.doubtful
Bước 5: Thành thạo

Real-Life Context: Can you think of a real-life context where unpromising conditions turned around?

A.Can you describe a time when a team faced a difficult start but still reached its goal?
B.Can you think of a real-life situation where a plan looked risky but paid off.
C.Can you give an example of a real-life context where a project started slowly but appeared unpromising at first and then succeeded?
D.Can you recall an instance in which cautious optimism helped you progress?

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ