LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unquote - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unquote Ý nghĩa của Từ

  • chỉ ra rằng một trích dẫn đã kết thúc
  • đảo ngược một trích dẫn trước đó
  • làm rõ rằng một điều gì đó không còn được trích dẫn nữa
Illustration for this word

unquote Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unquote Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈkwəʊt/
Mỹ /ʌnˈkwoʊt/
Tiết
unquote

unquote Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: un- (không) + quote (trích dẫn). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'quotare' (đánh dấu số lượng) qua tiếng Pháp cổ 'citer' sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người kết thúc bài phát biểu của họ và nói 'unquote', báo hiệu cho khán giả rằng đoạn trích đã kết thúc, nhấn mạnh sự chuyển tiếp từ việc trích dẫn sang nói một cách tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unquote là động từ dùng để cho biết trích dẫn trực tiếp đã kết thúc hoặc phần trích dẫn trước đó không còn được trích dẫn nữa. Nó thường gặp trong ghi chú của phóng viên, bản chép lời hoặc văn bản có giọng kể tự do, nơi người viết quay lại bằng lời nói của chính mình sau phần trích dẫn. Trong văn bản học thuật trang trọng, nó không phổ biến và người dùng thay bằng dấu câu và dấu ngoặc. Người học cần lưu ý rằng unquote đóng vai trò nhận xét meta và có thể thay đổi tùy theo phong cách hướng dẫn và mức độ trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng unquote để đánh dấu kết thúc trích dẫn trực tiếp
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng
  • Đặt nó ngay sau phần được trích dẫn
  • Kiểm tra hướng dẫn phong cách để biết có được phép hay không
  • Kết hợp với dấu câu phù hợp để tránh nhầm lẫn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • unquote là sự phủ nhận trích dẫn
  • nó thay thế dấu ngoặc kép kết thúc
  • nên dùng trong mọi văn bản formal
  • cho phép trích dẫn thêm văn bản
  • là dấu hiệu phổ biến ở mọi thể loại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể xem unquote như một tín hiệu meta chung, nhưng sử dụng nó không phù hợp với ngữ cảnh trang trọng có thể khiến câu văn mất tự nhiên.

Mẹo Học

  • Luyện tập với câu có dẫn và không có dẫn để nhận ra sự khác biệt
  • Tra cứu hướng dẫn phong cách để biết khi nào được dùng unquote
  • Sử dụng thận trọng trong văn bản formal
  • Kết hợp với dấu câu đúng để tránh mơ hồ
  • Đọc biên bản hoặc bản ghi để xem cách dùng thực tế
  • Tạo các cuộc đối thoại để mô phỏng kết thúc trích dẫn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unquote' mean?

A.To conclude a citation
B.To reference a previous statement
C.To withdraw a statement
D.To reject an idea
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'unquote' correctly.

A.She decided to unquote the article as it was too long.
B.The teacher unquote the definitions we discussed.
C.I will unquote my previous comment to clarify.
D.Please unquote this story for the readers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unquote'?

A.Retract
B.Revoke
C.Cancel
D.Reverse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unquote'?

A.Mention
B.Quote
C.Include
D.Affirm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use the term 'unquote'?

A.The author sent a copy of the manuscript to the editor.
B.A lawyer stated they will withdraw their previous remarks.
C.During the meeting, they decided to review the previous agenda.
D.An interviewer noted the candidate's qualifications.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ