LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unravel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unravel Ý nghĩa của Từ

  • tách thành từng phần
  • làm rõ hoặc giải quyết
  • tan ra hoặc rơi apart
Illustration for this word

unravel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unravel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈrævəl/
Mỹ /ʌnˈrævəl/
Tiết
unravel

unravel Từ nguyên của Từ

un- = không + ravel = rối. Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'unravelen', chịu ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ và gián tiếp từ tiếng Latinh 're-' = trở lại + 'vella' = kéo. Hãy tưởng tượng một cuộn len được mở ra và chỉnh sửa, để lộ ra sợi chỉ dài bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unravel nghĩa đen là gỡ rối, giải rút các sợi chỉ để bỏ ra từng phần. Với nghĩa bóng, unravel cũng có nghĩa giải đáp hoặc làm rõ một bí ẩn, làm sáng tỏ một vấn đề, hoặc kế hoạch tan rã. Cách dùng phổ biến: unravel a knot, unravel a mystery, the plan began to unravel. Có thể dùng ở thì quá khứ unraveled hoặc unravelled; hình thức phổ biến ở Mỹ là unraveled. Lưu ý ngữ cảnh cho thấy ngữ sắc trung lập hay tiêu cực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt nghĩa đen và bóng;
  • Học các cụm phổ biến unravel a knot, unravel a mystery;
  • Chú ý dạng British vs American;
  • Dùng câu ngắn để diễn đạt sự sụp đổ dần dần;
  • Tránh nhầm với unwind;
  • Viết câu ví dụ ngắn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unravel chỉ có nghĩa gỡ bỏ rối dây
  • Lúc nào cũng mang nghĩa tích cực
  • Khác với unfold hoặc solve
  • Kế hoạch không thể đột ngột đổ vỡ
  • Dùng cho ý tưởng trừu tượng không hợp lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tieng Viet dùng gỡ bỏ hoặc làm sáng tỏ cho nghĩa bóng tùy ngữ cảnh; lưu ý sự khác biệt với các verb khác.

Mẹo Học

  • Phân loại nghĩa đen và bóng
  • Thực hành với unravel a knot và unravel a mystery
  • Học các biến thể unraveling, unraveled, unravelled
  • Dùng cụm the plan began to unravel
  • So sánh với unfold và solve
  • Viết 3 câu ngắn cho mỗi nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unravel'?

A.To tangle
B.To untwist
C.To solve
D.To mix up
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unravel' used correctly?

A.The cake was well-mixed.
B.He tangled the thread more.
C.She tried to unravel the mystery.
D.The book was twisted.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unravel'?

A.Complicate
B.Weave
C.Twist
D.Untangle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unravel'?

A.Tangle
B.Twist
C.Mix up
D.Solve
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'unravel'?

A.Untwisting a knot in shoelaces
B.Following a knitting pattern
C.Cooking a recipe
D.Playing a video game

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Turning Negative into Growth: Redefining Setbacks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ