tangle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tangle = tan- (xoắn) + gle (một khối rối). Nguồn: tiếng Anh trung đại từ nórdico cổ tangla. Hãy tưởng tượng một con mèo chơi với một cuộn chỉ, tạo ra một mớ hỗn độn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTangle có thể mô tả cả một sự lộn xộn vật lý lẫn một nút thắt ẩn dụ của vấn đề. Là động từ, tangle có nghĩa là xoắn, cuộn các sợi hoặc vật thể thành một mớ rối và cũng có thể có nghĩa là bị vướng vào tình huống phức tạp. Là danh từ, tangle là chính mớ rối đó. Người học thường nhầm lẫn tangle với entangle; tangle nhấn mạnh sự lộn xộn chứ không phải việc bị bắt giữ có chủ định. Các collocations thông dụng: tangle với dây, tóc hoặc dây điện; bị rối trong giấy tờ hoặc thủ tục.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What is the meaning of 'tangle'?
In which sentence is 'tangle' used correctly?
Which word is a synonym of 'tangle'?
What is the opposite of 'tangle'?
In what real-life situation would you encounter a 'tangle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật