LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tangle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tangle Ý nghĩa của Từ

  • làm rối
  • dính vào tình huống phức tạp
  • một đống lộn xộn
Illustration for this word

tangle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tangle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtæŋ.ɡl/
Mỹ /ˈtæŋ.ɡəl/
Tiết
tangle

tangle Từ nguyên của Từ

tangle = tan- (xoắn) + gle (một khối rối). Nguồn: tiếng Anh trung đại từ nórdico cổ tangla. Hãy tưởng tượng một con mèo chơi với một cuộn chỉ, tạo ra một mớ hỗn độn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tangle có thể mô tả cả một sự lộn xộn vật lý lẫn một nút thắt ẩn dụ của vấn đề. Là động từ, tangle có nghĩa là xoắn, cuộn các sợi hoặc vật thể thành một mớ rối và cũng có thể có nghĩa là bị vướng vào tình huống phức tạp. Là danh từ, tangle là chính mớ rối đó. Người học thường nhầm lẫn tangle với entangle; tangle nhấn mạnh sự lộn xộn chứ không phải việc bị bắt giữ có chủ định. Các collocations thông dụng: tangle với dây, tóc hoặc dây điện; bị rối trong giấy tờ hoặc thủ tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt rối thực tế và rối ẩn dụ
  • dùng get tangled up in để diễn đạt bị vướng vào vấn đề
  • tangle mô tả một mớ rối, entangle nhấn mạnh việc bị mắc Sentinel
  • collocations thông dụng: dây, tóc, dây điện
  • dạng động từ: it tangles / they tangle / we tangle with một tình huống
  • dạng danh từ: a tangle

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn tangle với entangle; entangle thường mang nghĩa bắt giữ
  • tangle chỉ liên quan tới người mà không phải đồ vật
  • tangle không phải là synonym của twist
  • get tangled in dùng cho cả tình huống phi vật lý
  • a tangle gắn với người dễ bị nhầm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Xác định tangle là rối vật lý và rối ẩn dụ
  • Luyện tập với dây, tóc, ống dẫn
  • Sử dụng get tangled up in cho tình huống rắc rối
  • Phân biệt tangle (rối) vs entangle (làm mắc vào)
  • Dùng ví dụ cụ thể (rối dây)
  • Tránh nói chung chung; nêu hình ảnh rõ ràng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tangle'?

A.To make a knot
B.To clean
C.To jump high
D.To cook well
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'tangle' used correctly?

A.He carefully untangled the cords.
B.She cooked a delicious tangle of pasta.
C.The cat loves to tangle with other cats.
D.They enjoyed a clean tangle of the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'tangle'?

A.Organize
B.Unravel
C.Untie
D.Tidy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tangle'?

A.Organize
B.Knot
C.Unravel
D.Mess
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you encounter a 'tangle'?

A.Preparing a salad
B.Untying shoelaces
C.Dealing with a messy pile of wires
D.Solving a puzzle

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ