LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unrealistic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unrealistic Ý nghĩa của Từ

  • không thực tế
  • không khả thi
  • không dựa trên thực tế
Illustration for this word

unrealistic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unrealistic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˌrɪəˈlɪstɪk/
Mỹ /ˌʌnriəˈlɪstɪk/
Tiết
unrealistic

unrealistic Từ nguyên của Từ

un- = không, thực tế = dựa trên thực tế. Nguồn gốc: La tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người mơ mộng mà không cân nhắc các lựa chọn thực tiễn, trôi nổi giữa những đám mây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unrealistic mô tả các ý tưởng, kế hoạch hoặc kỳ vọng không dựa trên thực tế hoặc không khả thi. Nó thường ngụ ý rằng điều gì đó vượt quá mức có thể thực hiện được khi xem xét nguồn lực, thời gian hoặc các hạn chế đã biết. Trong ngữ cảnh hàng ngày, điều này có thể nghe như phê bình về tính khả thi của kế hoạch. Từ đồng nghĩa có thể là phi thực tế, lý tưởng thái quá, hoặc huyễn tưởng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy làm rõ khả thi
  • Kết hợp unrealistic với các hạn chế cụ thể (nguồn lực, ngân sách, thời gian)
  • Dùng động từ như dường như để làm cho giọng điệu dịu hơn
  • Phân biệt rõ realistic, practical và feasible theo ngữ cảnh
  • Tránh chỉ trích người khác; tập trung vào kế hoạch hoặc ý tưởng
  • Kiểm tra xem mục tiêu có tham vọng nhưng có thể đạt được hay không

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unrealistic có nghĩa là không thể xảy ra trong mọi trường hợp
  • Chỉ áp dụng cho ước mơ lớn, không phải cho nhiệm vụ hàng ngày
  • Luôn nghe có vẻ thô và xúc phạm
  • Giống hệt 'không khả thi' ở mọi hoàn cảnh
  • Không nên dùng cho bản thân

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản xứ thường xem unrealistico như một đánh giá khả thi của một kế hoạch. Người học dễ nhầm lẫn với impraticable hoặc idealistic; giọng điệu quan trọng.

Mẹo Học

  • Xác định tính khả thi so với mong muốn trong ngữ cảnh
  • Gắn thực tế với ngân sách, thời gian và nguồn lực
  • Dùng từ seem để làm dịu giọng văn
  • Luyện phân biệt feasible vs practical trong ví dụ
  • Viết các kế hoạch bạn thực sự có thể hoàn thành
  • Ghi lại và so sánh giọng điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'unrealistic'?

C.Factual
D.Concrete
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unrealistic' used correctly?

A.He bought a realistic car for his son.
B.She had an unrealistic dream about flying unicorns.
C.The house was painted in unrealistic colors.
D.Their decision was very unrealistic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym of 'unrealistic'?

A.Probable
B.Practical
C.Feasible
D.Believable
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation might someone be called 'unrealistic'?

A.Working on a project within a realistic timeline
B.Making rational decisions based on facts and logic
C.Setting achievable goals based on previous experience
D.Believing in impossible miracles without any evidence
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you or someone you know acted 'unrealistically'.

A.Feasible
B.Practical
C.Imaginary
D.Believable

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parenting Challenges and Solutions

Parenting & Education

2025.08.26 · 1:25 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ