unrepresentative - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'un-' (không) + 'đại diện' (đóng vai trò là đại diện). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'repraesentare' → Pháp cổ 'représenter' → Tiếng Anh 'representative'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức ảnh nhóm mà một người không giống như những người khác, tượng trưng cho việc một cái gì đó không đại diện cho toàn bộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnrepresentative mô tả một tình huống dữ liệu, mẫu hoặc ví dụ không phản ánh đúng đặc điểm của một nhóm lớn hơn. Nếu một nghiên cứu chỉ bao gồm một mẫu nhỏ, hay một bối cảnh có thiên vị hoặc không cân bằng, kết quả có thể không đại diện cho toàn thể. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng từ này để nói rằng một ảnh, một bảng số liệu, hay một trường hợp cụ thể không phản ánh đúng thực tế. Từ này nhấn mạnh sự thiếu đại diện và cảnh báo người nghe thận trọng khi mở rộng kết quả ra toàn cõi. Xuất hiện từ un- (không) + representative (đại diện).
Khái niệm này giúp người học tiếng Anh tránh khái quát quá mức từ dữ liệu hạn chế; người học thường nhầm lẫn unrepresentative với dữ liệu không đáng tin, vì vậy nhấn mạnh phạm vi nhóm và phương pháp lấy mẫu.
What does 'unrepresentative' mean?
Choose the correct usage of 'unrepresentative' in a sentence.
Which of the following words is most similar to 'unrepresentative'?
What is the opposite of 'unrepresentative'?
Can you think of a real-life context where something is unrepresentative?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật