LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unrestricted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unrestricted Ý nghĩa của Từ

  • không bị hạn chế
  • tự do khỏi ràng buộc
  • mở và dễ tiếp cận
Illustration for this word

unrestricted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unrestricted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnrɪsˈtrɪktɪd/
Mỹ /ʌnrɪsˈtrɪktɪd/
Tiết
unrestricted

unrestricted Từ nguyên của Từ

un- (không) + restricted (phân từ quá khứ của hạn chế) → có nguồn gốc từ Latin 'restrictus' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đại dương rộng lớn, hoàn toàn không bị hạn chế, nơi mà những con tàu tự do di chuyển mà không gặp bất kỳ rào cản nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unrestricted có nghĩa là không bị giới hạn. Thường gặp trong các cụm từ như unrestricted access (truy cập không giới hạn), unrestricted funds (nguồn quỹ không bị ràng buộc), unrestricted area (khu vực tự do). So với restricted, nó nhấn mạnh sự mở và tự do, nhưng ngữ cảnh quyết định mức độ phù hợp và an toàn. Người học nên chú ý tới danh từ đi kèm và giới từ nếu có, và so sánh với các từ đồng nghĩa như 'free' hay 'open' để hiểu khi nào dùng mỗi từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đi kèm với access, funds, rights hoặc information
  • Sử dụng 'unrestricted access to' so với chỉ 'unrestricted access'
  • Khác biệt với 'unlimited' về số lượng
  • Dùng trong văn phong formal hoặc policy
  • Lưu ý ngữ cảnh an toàn và quyền riêng tư

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ unrestricted có nghĩa vô hạn mọi thứ
  • Nhầm với miễn phí
  • Cho rằng áp dụng chỉ cho người, không cho vật
  • Dùng 'to' sai với động từ
  • Đánh đồng mở màn với an toàn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, không bị giới hạn dùng cho ngữ cảnh trang trọng; dễ bị nhầm với vô hạn khi nói về số lượng.

Mẹo Học

  • Làm 6 collocations phổ biến với unrestricted
  • So sánh với restricted để phân biệt sắc thái
  • Luyện tập với 'unrestricted access to' ở các động từ khác nhau
  • Đọc văn bản formal để nắm giọng điệu
  • Viết câu ví dụ và nhận phản hồi
  • Ghi chú các kết hợp tự nhiên nhất

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'unrestricted' mean?

A.limited in scope
B.confined within boundaries
C.not limited or controlled
D.subject to rules
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'unrestricted'?

A.The contract had unrestricted terms, allowing for flexibility.
B.She felt unrestricted by the narrow path through the woods.
C.He provided unrestricted solutions to the complex math problems.
D.The bird moved unrestricted across the small cage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'unrestricted'?

A.absolute
B.confined
C.conditional
D.typical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unrestricted'?

A.freedom
B.delimited
C.expansive
D.boundless
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the term 'unrestricted' might apply?

A.A company has clear boundaries for employee behavior.
B.School rules are unrestricted to ensure a safe environment.
C.The internet allows for unrestricted access to information.
D.The event had restricted access due to safety concerns.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ