LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unsavory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unsavory Ý nghĩa của Từ

  • có vị hoặc mùi khó chịu
  • đáng ghét về mặt đạo đức
  • không hấp dẫn hoặc thú vị
Illustration for this word

unsavory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unsavory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈseɪvəri/
Mỹ /ʌnˈseɪvəri/
Tiết
unsavory

unsavory Từ nguyên của Từ

Gốc: 'un-' (không) + 'savory' (hương vị). Xuất xứ lịch sử: Từ tiếng Latinh 'savorem' (hương vị) qua tiếng Pháp cổ 'ensavore' vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nếm một món ăn trông thật ngon nhưng lại có vị thối, để lại ấn tượng xấu giống như những nghĩa tiêu cực của từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unsavory là tính từ chỉ món ăn có mùi vị khó chịu hoặc mùi không thơm, hoặc là hành động và con người có phẩm hạnh đáng phản đối hay không đúng đắn về mặt đạo đức. Tiếng Anh hàng ngày dùng unsavory cho thực phẩm để lại hậu vị khó chịu hoặc để diễn đạt hành vi có suy nghĩ đạo đức không tốt. Từ này mang sắc thái khó chịu kéo dài và không mạnh bằng disgusting hay revolting. Nó có thể áp dụng cho người lẫn tình huống, như một thỏa thuận bất chính hoặc tin đồn đáng ngờ. Học viên cần phân biệt unsavory với chỉ là không ngon miệng và nhận biết hàm ý đạo đức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng khi vị giác hoặc đạo đức thật sự khó chịu
  • Khác với chỉ không ngon miệng
  • Áp dụng cho tình huống đạo đức đáng nghi hoặc khó chấp nhận
  • Tránh dùng với disgust trừ khi cần thiết
  • Ghép với danh từ hoặc hoàn cảnh để nhấn mạnh khía cạnh cảm nhận hoặc đạo đức
  • Ngữ điệu có thể nghe hơi trang trọng trong giao tiếp hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unsavory không chỉ nói về đồ ăn khó chịu
  • Không đồng nghĩa với disgust
  • Không chỉ dành cho người đồi bại về mặt đạo đức
  • Không nhất thiết ám chỉ hành động phạm pháp
  • Có thể nhầm lẫn khi mô tả hành vi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: unsavory gắn kết vị giác và đánh giá đạo đức; luyện phân biệt hai ngữ cảnh là quan trọng.

Mẹo Học

  • So sánh unsavory với các từ như không ngon miệng hoặc đáng lên án trong các câu khác nhau
  • Xem ngữ cảnh là thực phẩm hay hành vi để điều chỉnh ngữ điệu
  • Sử dụng trong kể chuyện để chỉ sự nghi ngờ hoặc quan tâm đạo đức
  • Tránh lạm dụng; dành cho nhận định mạnh nhưng không quá mức
  • Ghép với danh từ nhấn mạnh vấn đề (món ăn / giao dịch / tin đồn / hành vi)
  • Nghe các bài đối thoại để nắm được sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'unsavory'?

A.Disagreeable or offensive
B.Pleasant or tasty
C.Beautiful or attractive
D.Delicious and enjoyable
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'unsavory' used correctly?

A.The unsavory dish was praised by the chef.
B.The unsavory fruit tasted delightfully sweet.
C.He had an unsavory attitude that alienated others.
D.She wore an unsavory dress to the gala.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unsavory'?

A.Delightful
B.Appealing
C.Unpleasant
D.Charming
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unsavory'?

A.Offensive
B.Disagreeable
C.Pleasant
D.Distasteful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'unsavory' can be applied?

A.A restaurant earning a Michelin star for its unique dishes.
B.A politician caught in a scandal involving unethical behavior.
C.An award-winning film celebrating cultural diversity.
D.A local bakery famous for its exquisite pastries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ