LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unsettling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unsettling Ý nghĩa của Từ

  • đáng lo ngại
  • gây khó chịu
  • làm người ta hoang mang
Illustration for this word

unsettling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unsettling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ənˈsetlɪŋ/
Mỹ /ənˈsetlɪŋ/
Tiết
unsettling

unsettling Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: tiền tố un- + gốc settle + hậu tố -ing. Nguồn gốc lịch sử: từ động từ settle trong tiếng Anh cổ; tiền tố un- có nguồn gốc từ ngôn ngữ Germanic; hậu tố -ing tạo dạng hiện tại phân từ. Hình ảnh ký ức: một cảnh tượng bình yên bỗng bị gió vô hình thổi khiến nó chuyển động và gây bất an.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unsettling mô tả điều gì đó gây khó chịu, lo lắng hoặc nghi ngờ vì nó làm đảo lộn cảm giác về sự bình thường của chúng ta. Nó có thể ám chỉ những thứ đáng lo khi nhìn hoặc cân nhắc, hoặc những tình huống khiến bạn nghi ngờ những gì bạn mong đợi. Ảnh hưởng là về cảm xúc hoặc nhận thức, thường để lại cảm giác cảnh giác hoặc không chắc chắn về những gì được cho là bình thường. nguồn gốc: un- là tiền tố phủ định, settle là gốc từ, và -ing biến nó thành tính từ mô tả tác động liên tục. Ví dụ: một đường phố ban đêm yên tĩnh có thể cảm thấy unsettling; một sự trùng hợp lạ cũng có thể unsettlling vì nó thách thức giả định của bạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng unsettlling để mô tả tác động kéo dài; phân biệt với descolocante hoặc gây lo lắng; kết hợp với danh từ như cảnh, cảm xúc hoặc sự trùng hợp; tránh lạm dụng; nhớ đó là mô tả cảm nhận, không phải sự thật; thường mạnh hơn 'lạ thường'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unsettling có phải đồng nghĩa với upsetting không?
  • Nó có phải lúc nào cũng có nghĩa là điều đáng sợ hay siêu nhiên?
  • Có thể mô tả cả người và hành động không?
  • Chỉ dùng cho nguy hiểm vật lý?
  • Dễ nhầm unsettled với unsettling không?

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học thường hiểu unsettlling như 'không yên tâm' nhưng để ý rằng nó nhấn mạnh cảm giác kéo dài, và có yếu tố bất ngờ hoặc làm nghi ngờ chuẩn mực.

Mẹo Học

  • Liên kết unsettling với ngữ cảnh cụ thể (phim, cảnh, sự kiện).
  • So sánh với upset và unsettled để nhận biết sắc thái.
  • Dùng với danh từ như cảnh, cảm giác, bầu không khí.
  • Luyện tập 1-2 collocations mỗi ngày.
  • Nhớ đó là mô tả nhận thức, không phải sự thật.
  • Đọc/nghe nhiều ví dụ để dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of 'unsettling'?

A.Making someone calm and reassured
B.Freeing something from settlement or finalization
C.Causing anxiety, discomfort, or a feeling of unease
D.Extremely detailed and precise
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'unsettling' correctly?

A.After I paid my rent, the account was still unsettling.
B.The sudden silence in the empty house was unsettling and made me feel nervous.
C.She called the cheerful parade unsettling, even though everyone smiled.
D.He tried unsettling the puzzle pieces together, but they wouldn't fit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'unsettling'?

A.disturbing
B.ordinary
C.helpful
D.sparkling
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the closest opposite (antonym) of 'unsettling'?

A.reassuring
B.disturbing
C.chaotic
D.ambiguous
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario would be best described using the word 'unsettling' (do not use the word in the options)?

A.You receive a congratulatory email about a promotion you applied for and feel proud.
B.You walk into a hotel room and find all the drawers open with no sign of anyone having been there.
C.A friend surprises you with a birthday party that you enjoy.
D.Your alarm fails to go off, but you wake up naturally on time and feel relieved.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit About a Child's Cough

Health Clinic Visit

2025.11.18 · 1:01 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ