LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unstable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unstable Ý nghĩa của Từ

  • Không ổn định, dễ ngã hoặc dao động
  • Không đáng tin cậy, dễ thay đổi
  • Trong hóa học không ổn định, dễ phân hủy
Illustration for this word

unstable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unstable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ənˈsteɪbəl/
Mỹ /ənˈsteɪbəl/
Tiết
unstable

unstable Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: tiền tố bất- (phủ định) + ổn định. (b) Nguồn gốc lịch sử: ổn định bắt nguồn từ latinh stabilis 'vững chắc', thông qua tiếng Pháp cổ estables/establir vào tiếng Anh; tiền tố bất- có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một ngôi tháp trên nền móng lung lay, mỗi cơn gió làm nó nghiêng nhiều hơn; nghĩa mở rộng cũng dùng cho thị trường hoặc quan hệ không ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

unstable được hiểu là bất ổn hoặc không ổn định, chỉ điều gì đó không được cố định chắc chắn hoặc dễ bị thay đổi. Có thể dùng cho đồ vật như bàn dễ xô lệch hoặc cho tình huống, cảm xúc và thị trường dễ biến động. Trong khoa học, chất dễ phân hủy hoặc phản ứng nhanh cũng được gọi là bất ổn. Ngữ cảnh quyết định từ phù hợp: bất ổn về vật lý, bất ổn tâm lý hoặc bất ổn kinh tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng bất ổn để mô tả điều gì đó không cố định hoặc dễ變 đổi.
  • Phân biệt với không ổn định và dễ bị thay đổi tùy ngữ cảnh.
  • Áp dụng cho vật thể dễ ngã hoặc tình huống biến động.
  • Trong khoa học, bất ổn có thể chỉ chất dễ phân hủy.
  • So sánh với ổn định để thấy sự đối lập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bất ổn luôn ám chỉ nguy hiểm.
  • Không ổn định chỉ dùng cho vật thể.
  • Bất ổn và không chắc là cùng nghĩa.
  • Không ổn định không dùng cho cảm xúc.
  • Bất ổn và bất định là như nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể dùng bất ổn cho mọi dạng bất định. Cần phân biệt bất ổn vật lý và bất ổn cảm xúc hoặc kinh tế để chọn từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Hình dung sự ổn định bằng hình ảnh một tháp trên nền cố định.
  • Kết hợp unstable với stable để thấy sự đối lập.
  • Phân biệt bất ổn vật lý và bất ổn tâm lý hoặc tình huống bằng ngữ cảnh.
  • Chọn từ phù hợp giữa bất ổn, biến động và dễ tin cậy tùy ngữ cảnh.
  • Bắt đầu với danh từ cụ thể rồi mở rộng sang tình huống trừu tượng.
  • Làm quen với các dùng chuyên môn trong khoa học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unstable'?

A.Fast
B.Happy
C.Not solid
D.Tall
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'unstable' correctly?

A.The unstable weather brought joy.
B.The unstable chair stood still.
C.The unstable cat can fly.
D.The unstable song plays softly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unstable'?

A.Slow
B.Sad
C.Stable
D.Short
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unstable'?

A.Angry
B.Solid
C.Weak
D.Skinny
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'unstable'?

A.A wobbly table that keeps tipping over.
B.A happy squirrel jumping from tree to tree.
C.A fast car zooming on the highway.
D.A tall building standing strong.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ