unsurpassed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1) Phân tách gốc: 'un-' (không) + 'vượt qua' (vượt qua). 2) Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latin 'superare' (vượt qua) → Tiếng Pháp cổ 'surpasser' → Tiếng Anh 'surpass'. 3) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đỉnh núi vượt trội hơn tất cả các đỉnh núi khác, biểu thị ý tưởng không thể vượt qua về độ cao.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnsurpassed là một tính từ trang trọng chỉ một điều gì đó không thể bị vượt qua bởi bất kỳ ai hay bất kỳ thứ gì. Nó gợi lên đỉnh cao của thành tựu hoặc chất lượng và thường được dùng cho các thành tích xuất sắc, tác phẩm nghệ thuật hoặc chuẩn mực vượt trội. Ví dụ: "Her performance was unsurpassed" hoặc "The restaurant offered unsurpassed service". Tiền tố un- mang ý nghĩa phủ định và ý nghĩa vượt trội liên quan đến từ tiếng Latin superare và tiếng Pháp cổ surpasser. Hình ảnh ngọn núi đơn độc đứng trên đỉnh giúp ghi nhớ khái niệm.
Người Việt Nam thường dùng mức khen ngợi mạnh cho thành tựu thực sự duy nhất; cân nhắc ngữ cảnh trang trọng.
What is the definition of 'unsurpassed'?
Choose the sentence that correctly uses 'unsurpassed'.
Which word is most similar to 'unsurpassed'?
What is the opposite of 'unsurpassed'?
Can you think of a context in which the quality is unmatched?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật