LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unsurpassed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unsurpassed Ý nghĩa của Từ

  • vượt trội hơn mọi thứ khác
  • không thể vượt qua
Illustration for this word

unsurpassed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unsurpassed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌn.səˈpɑːst/
Mỹ /ʌn.sɚˈpæst/
Tiết
unsurpassed

unsurpassed Từ nguyên của Từ

1) Phân tách gốc: 'un-' (không) + 'vượt qua' (vượt qua). 2) Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latin 'superare' (vượt qua) → Tiếng Pháp cổ 'surpasser' → Tiếng Anh 'surpass'. 3) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đỉnh núi vượt trội hơn tất cả các đỉnh núi khác, biểu thị ý tưởng không thể vượt qua về độ cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unsurpassed là một tính từ trang trọng chỉ một điều gì đó không thể bị vượt qua bởi bất kỳ ai hay bất kỳ thứ gì. Nó gợi lên đỉnh cao của thành tựu hoặc chất lượng và thường được dùng cho các thành tích xuất sắc, tác phẩm nghệ thuật hoặc chuẩn mực vượt trội. Ví dụ: "Her performance was unsurpassed" hoặc "The restaurant offered unsurpassed service". Tiền tố un- mang ý nghĩa phủ định và ý nghĩa vượt trội liên quan đến từ tiếng Latin superare và tiếng Pháp cổ surpasser. Hình ảnh ngọn núi đơn độc đứng trên đỉnh giúp ghi nhớ khái niệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trong lời khen mang tính tuyệt đối; tránh khi trò chuyện hàng ngày; ghép với thành tựu thực sự đặc biệt; chú ý giọng điệu khi viết formal; phù hợp với những thành tựu duy nhất; phân biệt rõ với các từ đồng nghĩa gần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nhầm với 'tốt nhất' ở mọi ngữ cảnh
  • Dùng trong trò chuyện hàng ngày sẽ nghe quá mức
  • Chỉ mô tả người
  • Ngụ ý một sự thật phổ quát
  • Là từ ngữ hiện đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam thường dùng mức khen ngợi mạnh cho thành tựu thực sự duy nhất; cân nhắc ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Kết hợp với danh từ để nhấn mạnh tính duy nhất
  • So sánh với 'không thể sánh bằng' và 'vô song'
  • Luyện tập ở cả ngữ cảnh formal và informal
  • Sử dụng trong một câu tóm tắt thành tích
  • Ghi âm và nghe lại giọng điệu tự nhiên
  • Hạn chế dùng quá nhiều trong trò chuyện hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'unsurpassed'?

A.Not able to be beaten or exceeded
B.An everyday occurrence
C.A type of food
D.Something that's very common
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'unsurpassed'.

A.They found unsurpassed evidence in the old papers.
B.The weather today was unsurpassed and very cold.
C.Her knowledge of the subject is unsurpassed, making her an expert.
D.The novel's plot was unsurpassed by most others.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unsurpassed'?

A.Common
B.Unmatched
C.Mediocre
D.Ordinary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unsurpassed'?

A.Outstanding
B.Exceptional
C.Inferior
D.Impressive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a context in which the quality is unmatched?

A.The movie was entertaining, yet many found it quite average compared to others.
B.The athlete's skills are so impressive that they are rarely rivaled by others.
C.He was known for making mediocre decisions that led to poor results.
D.The painting, while beautiful, did not stand out in the gallery.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ