LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

untalented - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

untalented Ý nghĩa của Từ

  • thiếu tài năng
  • không có năng khiếu trong một lĩnh vực nào
  • không thể làm tốt trong các hoạt động sáng tạo
Illustration for this word

untalented Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

untalented Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈtæl.ən.tɪd/
Mỹ /ʌnˈtæl.ən.tɪd/
Tiết
untalented

untalented Từ nguyên của Từ

Gốc: 'un-' (không) + 'talented' (có tài năng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'talentum' → tiếng Pháp cổ 'talent' → tiếng Anh 'talented.' Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người cố gắng vẽ một kiệt tác nhưng cuối cùng chỉ còn lại một canvas trắng—điều này tượng trưng cho sự thiếu tài năng trong hình thức nghệ thuật đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

untalented là một tính từ mô tả người thiếu tài năng tự nhiên ở một lĩnh vực cụ thể, hoặc không thể thể hiện tốt trong các hoạt động sáng tạo. Nó thường là một đánh giá chủ quan và có thể nghe có vẻ gay gắt khi nói thẳng. Người ta thường thấy từ untalented trong các lĩnh vực cụ thể như nghệ thuật, âm nhạc hoặc thể thao; một người có thể có tài năng ở một lĩnh vực và không có ở lĩnh vực khác. Hãy nhớ rằng luyện tập có thể cải thiện, vì vậy gọi ai đó là untalented có thể chỉ là cảm nhận ngắn hạn chứ không phải đặc điểm cố hữu. Các collocations phổ biến là untalented at/about.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - untalented mô tả thiếu tài năng ở một lĩnh vực cụ thể, không phải toàn bộ con người.
  • - Dùng at hoặc in để chỉ lĩnh vực (untalented at Painting).
  • - Để dịu giọng, có thể nói not very talented.
  • - Trong văn bản formal, hạn chế ngôn ngữ thô; chat thân mật có thể dùng giọng nhẹ nhàng.
  • - Luyện tập có thể cải thiện, đây không phải là trạng thái vĩnh viễn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • untalented được coi là đặc điểm vĩnh viễn.
  • Có thể bị hiểu nhầm là lười biếng hoặc không muốn học.
  • Không có tài năng trong một lĩnh vực không có nghĩa là không có tài năng ở lĩnh vực khác.
  • Là nhãn dán chung, không phải lúc nào cũng áp dụng cho từng nhiệm vụ.
  • Cách dùng có thể nghe khó chịu ở môi trường formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên nhớ từ untalented thường nói đến khả năng ở một lĩnh vực cụ thể và có thể được cải thiện qua luyện tập; nhấn mạnh sai lầm phổ biến khi cho rằng đây là đặc tính cố định của cả con người.

Mẹo Học

  • Chú ý cách dùng theo lĩnh vực (untalented at painting, untalented in math).
  • So sánh với talented để thấy sự khác biệt rõ ràng.
  • Dùng từ mềm mỏng hơn khi chưa chắc (not very talented).
  • Kết hợp với luyện tập để nhấn mạnh sự tiến bộ theo thời gian.
  • Tránh đánh đồng với cả bản thân người đó; tập trung vào tình huống.
  • Lưu ý giọng điệu để không bị thô.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'untalented' mean?

A.Having exceptional skills
B.Lacking skills or natural ability
C.Possessing artistic talent
D.Being very skilled
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'untalented' correctly?

A.She is untalented in math, but excels in science.
B.His untalented cooking made everyone leave early.
C.The untalented artist sold many paintings.
D.They are untalented runners and won the marathon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'untalented'?

A.Skilled
B.Incompetent
C.Gifted
D.Talented
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'untalented'?

A.Exceptionally skilled
B.Average
C.Low-quality
D.Unqualified
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be considered 'untalented'?

A.He aced the exam, showcasing his impressive abilities.
B.Her singing voice is so beautiful that everyone loves to hear her perform.
C.Despite his efforts, he was often told he lacked talent, especially in choir.
D.She won several awards for her remarkable artistic skills.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ