unthreatening - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'un-' (không) + 'threatening' (đe dọa); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại 'thretenen' (đe dọa), xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'þrættr'; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chú cún thân thiện tiếp cận bạn mà không sủa, đại diện cho điều gì đó không đáng sợ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUnthreatening có nghĩa là không gây sợ hãi hay lo lắng. Có thể dùng cho người có giọng nói điềm tĩnh và tử tế, cho một chú chó không sủa gằn, hoặc cho một môi trường an toàn, dễ chịu. Ngữ cảnh dùng với tone, atmosphere, hoặc cách tiếp cận. Ngược lại với threatening. Từ gốc: un- mang nghĩa phủ định + threatening; thói Middle English thretenen; nguồn gốc Old Norse þrættr. Hình ảnh nhớ: một chú chó con thân thiện tiến lại gần mà không gầm gừ.
Giải thích cho người Việt học: unthreatening mô tả những thứ không làm người khác sợ hãi hay bất an; dễ bị nhầm với harmless nhưng nhấn mạnh giọng điệu và cách tiếp cận.
What does 'unthreatening' mean?
Choose the sentence that uses 'unthreatening' correctly.
Which word is most similar to 'unthreatening'?
What is the opposite of 'unthreatening'?
Can you think of a real-life context where something is unthreatening?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật