LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unthreatening - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unthreatening Ý nghĩa của Từ

  • không gây sợ hãi hoặc lo lắng
  • an toàn và nhẹ nhàng
  • không hăm dọa hoặc gây gắt
Illustration for this word

unthreatening Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unthreatening Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈθrɛtənɪŋ/
Mỹ /ʌnˈθrɛtənɪŋ/
Tiết
unthreatening

unthreatening Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'un-' (không) + 'threatening' (đe dọa); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại 'thretenen' (đe dọa), xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'þrættr'; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chú cún thân thiện tiếp cận bạn mà không sủa, đại diện cho điều gì đó không đáng sợ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unthreatening có nghĩa là không gây sợ hãi hay lo lắng. Có thể dùng cho người có giọng nói điềm tĩnh và tử tế, cho một chú chó không sủa gằn, hoặc cho một môi trường an toàn, dễ chịu. Ngữ cảnh dùng với tone, atmosphere, hoặc cách tiếp cận. Ngược lại với threatening. Từ gốc: un- mang nghĩa phủ định + threatening; thói Middle English thretenen; nguồn gốc Old Norse þrættr. Hình ảnh nhớ: một chú chó con thân thiện tiến lại gần mà không gầm gừ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng unthreatening để mô tả giọng điệu, thái độ hoặc bầu không khí làm dịu đi; đừng nhầm với harmless; ghép với danh từ như tông, bầu không khí hoặc cách tiếp cận; tránh các ngữ cảnh nguy hiểm; nhớ tiền tố un- biểu thị sự thiếu th threats.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là không gây hại trong mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ mô tả đồ vật, không phải con người.
  • Ngụ ý an toàn ở mọi nơi.
  • Không phải đồng nghĩa với thân thiện hoặc dễ chịu.
  • Có thể bị hiểu lầm nếu dùng sai ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học: unthreatening mô tả những thứ không làm người khác sợ hãi hay bất an; dễ bị nhầm với harmless nhưng nhấn mạnh giọng điệu và cách tiếp cận.

Mẹo Học

  • Luyện tập giọng nói: đọc to với giọng điệu bình tĩnh và thân thiện.
  • So sánh với harmless: liệt kê khác biệt tinh vi.
  • Dùng với danh từ như tone, atmosphere, hoặc approach.
  • Lưu ý các collocations phổ biến: unthreatening tone vs threatening tone.
  • Role-play: luyện tập giới thiệu bản thân theo phong cách không đe dọa.
  • Ôn tập các từ đồng nghĩa gần: harmless, benign, nonintimidating.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'unthreatening' mean?

A.Dangerous and aggressive
B.Calm and reassuring
C.Mysterious and alarming
D.Intimidating and fierce
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'unthreatening' correctly.

A.The unthreatening storm caused widespread destruction.
B.His unthreatening demeanor made everyone feel at ease.
C.The tiger stood unthreateningly in the tall grass.
D.She found the unthreatening math problem very challenging.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unthreatening'?

A.Harmless
B.Aggressive
C.Intimidating
D.Hostile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unthreatening'?

A.Comforting
B.Dangerous
C.Friendly
D.Approachable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is unthreatening?

A.A storm causing chaos in the city
B.A fierce lion on the hunt
C.A puppy playing in the park
D.A shadow lurking in the dark alley

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ