LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

untimely - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

untimely Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra vào một thời điểm không phù hợp
  • sớm hoặc trước thời hạn
  • không phù hợp với thời gian mong đợi
Illustration for this word

untimely Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

untimely Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈtaɪmli/
Mỹ /ʌnˈtaɪmli/
Tiết
untimely

untimely Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: un- (không) + timely (thời điểm thích hợp). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'untimeli', có gốc từ tiếng Latin 'tempus' (thời gian). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ chỉ ra thời gian sai, tượng trưng cho những sự kiện xảy ra vào thời điểm sai, gây ra sự nhầm lẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Untimely có nghĩa là xảy ra vào thời điểm không phù hợp hoặc quá sớm so với kế hoạch. Tiếng Việt thường dùng từ 'không đúng lúc' hoặc 'không kịp thời' để diễn đạt ý này, với sắc thái dễ khiến người nghe cảm thấy khó xử hoặc thất vọng. Trong văn viết trang trọng, untimely nhấn mạnh sự lệch nhịp thời gian hơn là ý định của người nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng untimely cho các sự kiện hoặc nhận xét xảy ra vào thời điểm không thuận lợi. Không dùng cho các sự chậm trễ hàng ngày. Thường gặp trong văn bản trang trọng hoặc văn học. Đối chiếu với timely để nhấn mạnh sự lệch nhịp thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Untimely = muộn
  • Chỉ dùng cho tử vong hoặc thảm họa
  • Mô tả tính cách một người
  • Luôn mang sắc thái tiêu cực
  • Đồng nghĩa với không thuận tiện trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu nhầm untimely là muộn màng đơn thuần; thực tế nhấn mạnh lệch nhịp thời gian và hay ở ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocation phổ biến: cái chết không đúng lúc, gián đoạn không đúng lúc
  • liên kết untimely với sự lệch nhịp thời gian
  • luyện tập câu đối chiếu với timely
  • phân biệt giọng formal và đời sống
  • đọc văn bản trang trọng để thấy cách dùng
  • ghi nhớ sắc thái thương cảm hoặc phê phán về thời điểm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'untimely'?

A.Happening at a suitable time
B.Being punctual
C.Occurring at an unsuitable or inappropriate time
D.Occurring in the evening
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'untimely' in a sentence.

A.The untimely death of the artist shocked the community.
B.His untimely arrival made everyone happy.
C.She completed her homework in an untimely manner in class.
D.The untimely train arrived exactly on schedule.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'untimely'?

A.Unfortunate
B.Timely
C.Pleasant
D.Carefree
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'untimely'?

A.Late
B.Early
C.Delayed
D.Postponed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving something that happened too soon?

A.A young athlete faced an untimely injury that ended his season early.
B.A job offer came at just the right time, allowing for smooth transitions.
C.The event was perfectly scheduled and everyone enjoyed it.
D.The deadline for submissions was extended for everyone's convenience.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ