LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

up to date - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

up to date Ý nghĩa của Từ

  • cập nhật; hiện đại; có thông tin hoặc công nghệ mới nhất.
  • biết thông tin về các phát triển gần đây.
  • gần đây hoặc không lỗi thời.
Illustration for this word

up to date Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: up (tiền tố) + to-date (hợp thành từ giới từ 'to' và danh từ 'date'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'à jour', được dịch sang tiếng Anh là 'up to date'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cuốn lịch luôn cập nhật, lật từng trang để tiết lộ những sự kiện mới nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'up to date' mean?

Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'up to date' correctly?

A.Her knowledge on the subject is up to date.
B.I need to keep my garden up to date.
C.He was up to date when he missed the meeting.
D.The car is up to date but needs repairs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'up to date'?

A.Antique
B.Outdated
C.Modern
D.Static
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'up to date'?

A.Obsolete
B.Current
C.Advanced
D.Trendy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where staying informed is important?

A.The software updates frequently to ensure security.
B.She enjoys reading old books that are not current.
C.The historical exhibit features artifacts from ancient times.
D.He prefers to stay uneducated on recent events.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ