LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

upshot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

upshot Ý nghĩa của Từ

  • kết quả cuối cùng của một tình huống
  • kết luận của một sự kiện
  • một điểm quan trọng nổi bật từ một cuộc thảo luận
Illustration for this word

upshot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

upshot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌpʃɒt/
Mỹ /ˈʌpʃɑt/
Tiết
upshot

upshot Từ nguyên của Từ

up + shot (bắn) = về phía trước (đến một điểm), có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung Cổ, chỉ một điểm nổi bật vào cuối. Hãy tưởng tượng một mục tiêu được bắn, và điểm cuối cùng của mũi tên đánh dấu upshot.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Upshot là danh từ chỉ kết quả cuối cùng hoặc kết luận của một tình huống, hoặc là điểm chính nảy sinh từ một cuộc thảo luận. Nó mang sắc thái thân mật và thường được dùng trong văn nói và văn bản phi chính thức. Người học có thể nhầm với cụm từ shoot up hoặc định nghĩa khác nếu không chú ý ngữ cảnh. Nguồn gốc từ up + shot, hình dung mũi tên dừng lại ở mục tiêu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cách dùng: The upshot để giới thiệu kết quả.
  • Dùng với is/was để nêu kết quả cuối cùng.
  • Tránh dùng trong văn bản formal.
  • Gắn với một câu giải thích ngắn lý do.
  • Là từ đồng nghĩa thân mật của kết quả.
  • Thực hành trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc đàm phán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm upshot chỉ là kết quả cuối cùng theo ngữ cảnh cụ thể.
  • Nghĩ nó chỉ áp dụng cho kết quả tiền bạc.
  • Dùng trong văn bản formal có thể bị xem là thiếu trang trọng.
  • Nhầm lẫn với các cụm từ như shoot up.
  • Chỉ nghĩ nó là kết quả cuối cùng, bỏ qua ý nghĩa tổng quan của thảo luận.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, upshot là cách diễn đạt mang tính thân mật để tóm tắt kết quả; trong văn bản formal nên dùng kết quả/nguồn gốc rõ ràng hơn.

Mẹo Học

  • Mẹo học: dùng upshot để giới thiệu kết luận.
  • Kết hợp với câu giải thích ngắn gọn lý do.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh thông dụng để tự nhiên hơn.
  • So sánh với từ kết quả hay kết luận để nắm khác biệt.
  • Thường gặp sau khi bàn luận hoặc đàm phán.
  • Tránh dùng trong văn bản formal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'upshot'?

A.Result
B.Beginning
C.Confusion
D.Hesitation
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'upshot' used correctly?

A.He decided to upshot the new email he received.
B.She was still waiting for the upshot to her surprise birthday party.
C.The upshot of the story was unclear to the reader.
D.The upshot of the movie was the unexpected plot twist.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'upshot'?

A.Outcome
B.Beginning
C.Complexity
D.Stillness
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'upshot'?

A.Origin
B.Success
C.Conclusion
D.Result
Bước 5: Thành thạo

In what situation might you use the word 'upshot'?

A.Talking about a secret plan
B.Describing the start of a journey
C.Discussing the consequences of a decision
D.Explaining a mathematical formula

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ