upshot - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
up + shot (bắn) = về phía trước (đến một điểm), có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung Cổ, chỉ một điểm nổi bật vào cuối. Hãy tưởng tượng một mục tiêu được bắn, và điểm cuối cùng của mũi tên đánh dấu upshot.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUpshot là danh từ chỉ kết quả cuối cùng hoặc kết luận của một tình huống, hoặc là điểm chính nảy sinh từ một cuộc thảo luận. Nó mang sắc thái thân mật và thường được dùng trong văn nói và văn bản phi chính thức. Người học có thể nhầm với cụm từ shoot up hoặc định nghĩa khác nếu không chú ý ngữ cảnh. Nguồn gốc từ up + shot, hình dung mũi tên dừng lại ở mục tiêu.
Đối với người Việt học tiếng Anh, upshot là cách diễn đạt mang tính thân mật để tóm tắt kết quả; trong văn bản formal nên dùng kết quả/nguồn gốc rõ ràng hơn.
What is the meaning of 'upshot'?
In which of the following sentences is 'upshot' used correctly?
Which word is a synonym of 'upshot'?
Which word is an antonym of 'upshot'?
In what situation might you use the word 'upshot'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật