upstage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'up' (vị trí cao hơn) + 'stage' (nền tảng cho biểu diễn). Nguồn gốc lịch sử: Thuật ngữ này ra đời từ sự kết hợp của các từ này vào cuối thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một nghệ sĩ đứng ở phía sau sân khấu, lấn át những người khác bằng sự hiện diện của mình, hình dung cách hành động của họ thu hút tất cả sự cổ vũ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUpstage có nghĩa là làm lu mờ ai trên sân khấu hoặc thu hút sự chú ý khỏi người ấy, thường bằng cách tiến tới phía sau sân khấu hoặc thể hiện sự tự tin nổi bật hơn. Nó cũng có thể chỉ phần phía sau của sân khấu. Nguồn gốc từ up (lên trên/phía sau) + stage. Hình ảnh một diễn viên ở phía sau sân khấu kéo theo tiếng vỗ tay có thể giúp ghi nhớ. Trong tiếng Anh thông dụng, upstage thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ.
Đối với người Việt, phân biệt nghĩa đen trên sân khấu và nghĩa bóng trong ngôn ngữ hàng ngày là quan trọng; tránh dùng quá nặng với người ngoài lĩnh vực.
What is the meaning of the word 'upstage'?
Which sentence correctly uses the word 'upstage'?
Which word is most similar to 'upstage'?
What is the opposite of 'upstage'?
Can you give an example of a real-life scenario where someone inadvertently took attention away from another person?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật