LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

upstage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

upstage Ý nghĩa của Từ

  • lấn át ai đó trong biểu diễn
  • làm mất tập trung ai đó
  • phần sau của sân khấu
Illustration for this word

upstage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

upstage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʌpˈsteɪdʒ/
Mỹ /ˌʌpˈsteɪdʒ/
Tiết
upstage

upstage Từ nguyên của Từ

Gốc: 'up' (vị trí cao hơn) + 'stage' (nền tảng cho biểu diễn). Nguồn gốc lịch sử: Thuật ngữ này ra đời từ sự kết hợp của các từ này vào cuối thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một nghệ sĩ đứng ở phía sau sân khấu, lấn át những người khác bằng sự hiện diện của mình, hình dung cách hành động của họ thu hút tất cả sự cổ vũ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Upstage có nghĩa là làm lu mờ ai trên sân khấu hoặc thu hút sự chú ý khỏi người ấy, thường bằng cách tiến tới phía sau sân khấu hoặc thể hiện sự tự tin nổi bật hơn. Nó cũng có thể chỉ phần phía sau của sân khấu. Nguồn gốc từ up (lên trên/phía sau) + stage. Hình ảnh một diễn viên ở phía sau sân khấu kéo theo tiếng vỗ tay có thể giúp ghi nhớ. Trong tiếng Anh thông dụng, upstage thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đây là một phrasal verb: upstage someone, upstaging, upstaged. Phân biệt chỉ dẫn sân khấu và dùng ẩn dụ. Dùng với tân ngữ trực tiếp (co-star). Ưu tiên động từ cụ thể cho ý định. Quá khứ: upstaged, upstaging. Chú ý sắc thái giữa làm nổi bật tích cực và làm lu mờ tiêu cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là di chuyển physically về phía sau sân khấu.
  • Hiểu nhầm với danh từ thông thường.
  • Có thể xúc phạm nếu dùng sai ngữ cảnh.
  • Không chỉ diễn viên trên sân khấu mới có thể gây tác động.
  • Ít dùng theo nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phân biệt nghĩa đen trên sân khấu và nghĩa bóng trong ngôn ngữ hàng ngày là quan trọng; tránh dùng quá nặng với người ngoài lĩnh vực.

Mẹo Học

  • Luyện tập với người học cùng các chỉ dẫn và kịch bản nổi bật.
  • Học các cụm từ: upstage someone, upstaging, upstaged.
  • Sử dụng giọng điệu khác nhau để thể hiện ý định.
  • Kết nối nghĩa danh từ với phần đằng sau sân khấu.
  • Dùng quá khứ khi kể chuyện.
  • Xem các cảnh trên phim ảnh để nhận biết cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'upstage'?

A.To step back
B.To distract attention from someone
C.To act in a very quiet manner
D.To sit down
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'upstage'?

A.The actor tried not to upstage his co-star during the performance.
B.She decided to upstage her cooking by making a huge mess in the kitchen.
C.The singer's high notes helped to upstage her colleague.
D.He felt too shy to upstage others in the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'upstage'?

A.Diminish
B.Divert
C.Enhance
D.Assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'upstage'?

A.Ignore
B.Highlight
C.Neglect
D.Cancel
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where someone inadvertently took attention away from another person?

A.While discussing their achievements, he overshadowed her efforts without meaning to.
B.At the graduation ceremony, the loudspeaker malfunction caused a distraction.
C.During the presentation, she made sure to allow her teammate to shine.
D.The party was well-planned and kept everyone engaged.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ