urea - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ure-' (từ nước tiểu) + 'a' (tiền tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'urea' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một phòng thí nghiệm nơi ure được kết tinh từ nước tiểu, minh họa vai trò quan trọng của nó trong quá trình trao đổi chất nitơ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUrea là một hợp chất đơn giản chứa nitơ, đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa động vật và trong công nghiệp. Ở người, nó được gan sản xuất như chất thải của sự chuyển hóa protein và được máu đưa đến thận để bài tiết. Về mặt hóa học, nó là một phân tử nhỏ, hòa tan rất tốt, có thể tổng hợp và tinh chế trong phòng thí nghiệm để dùng làm phân bón, nhựa và mỹ phẩm. Do chứa hai nguyên tử nitơ, ure a rất quý cho cung cấp nitơ cho thực vật. Tên gọi bắt nguồn từ urine, phản ánh sự phát hiện ban đầu ở mẫu nước tiểu.
Giải thích cho người Việt: ure a là thuật ngữ hóa học đơn giản và có ứng dụng; người học thường nhầm lẫn với nước tiểu vì nguồn gốc.
What is the meaning of the word 'urea'?
Which sentence correctly uses the word 'urea'?
Which word is most similar to 'urea'?
What is the opposite of 'urea'?
Can you think of a real-life scenario where urea is significant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật