LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

urea - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

urea Ý nghĩa của Từ

  • hợp chất hóa học có trong nước tiểu
  • chất chứa nitơ được sử dụng trong phân bón
  • sản phẩm của quá trình chuyển hóa protein
Illustration for this word

urea Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

urea Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jʊəˈrɪə/
Mỹ /jʊˈrɪə/
Tiết
urea

urea Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ure-' (từ nước tiểu) + 'a' (tiền tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'urea' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một phòng thí nghiệm nơi ure được kết tinh từ nước tiểu, minh họa vai trò quan trọng của nó trong quá trình trao đổi chất nitơ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Urea là một hợp chất đơn giản chứa nitơ, đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa động vật và trong công nghiệp. Ở người, nó được gan sản xuất như chất thải của sự chuyển hóa protein và được máu đưa đến thận để bài tiết. Về mặt hóa học, nó là một phân tử nhỏ, hòa tan rất tốt, có thể tổng hợp và tinh chế trong phòng thí nghiệm để dùng làm phân bón, nhựa và mỹ phẩm. Do chứa hai nguyên tử nitơ, ure a rất quý cho cung cấp nitơ cho thực vật. Tên gọi bắt nguồn từ urine, phản ánh sự phát hiện ban đầu ở mẫu nước tiểu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Urea không phải nước tiểu; nó là một hợp chất hóa học được sản xuất.
  • - Có hai nguyên tử nitơ, rất hữu ích làm nguồn nitơ cho thực vật.
  • - Rất hòa tan trong nước, bảo quản đúng cách.
  • - Đừng nhầm với urethane hay các hợp chất ure khác.
  • - Dùng như danh từ trong câu.
  • - Phát âm: yoo-REE-uh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • urea là nước tiểu
  • urea là phụ gia nhựa
  • Tất cả phân bón nitơ đều là urea
  • urea là protein
  • urea chỉ từ nước tiểu mới có thể được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: ure a là thuật ngữ hóa học đơn giản và có ứng dụng; người học thường nhầm lẫn với nước tiểu vì nguồn gốc.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm yoo-REE-uh
  • Nhớ hai nguyên tử nitơ và liên hệ với cây trồng
  • Phân biệt ngữ cảnh sinh học và công nghiệp
  • Liên kết nguồn gốc từ urine để nhớ lâu
  • Sử dụng ure a trong sinh học, nông nghiệp và công nghiệp
  • Tạo thẻ nhớ với sơ đồ phân tử

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'urea'?

A.A beverage made from herbs
B.A type of vegetable
C.A compound primarily found in urine
D.A scientific principle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'urea'?

A.The cake was topped with a frosting made of urea.
B.The doctor explained how urea is a waste product filtered by the kidneys.
C.He decided to urea his painting with vibrant colors.
D.The garden flourished after applying urea on the soil.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'urea'?

A.Dihydrogen
B.Ammonia
C.Nitric acid
D.Pure water
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'urea'?

A.Sodium
B.Glucose
C.Pure substance
D.Carbon dioxide
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where urea is significant?

A.A farmer was excited to see healthy crops after using a nitrogen-rich fertilizer.
B.The athlete had to drink plenty of water to remain hydrated before the race.
C.During the medical examination, the doctor discussed the body's waste elimination process.
D.A chef prepared a dish that highlighted seasonal vegetables.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ