ý nghĩa và định nghĩa của nước tiểu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Nguồn gốc từ tiếng Latin 'urina' (nước từ thận). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy hình dung một dòng suối trong vắt chảy từ núi như một phép ẩn dụ cho quá trình thanh lọc của cơ thể, nhấn mạnh chu kỳ tự nhiên của việc loại bỏ chất thải.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNước tiểu là chất thải lỏng do thận bài tiết như một phần của hệ thống lọc của cơ thể. Nó chứa nước, muối và một lượng nhỏ sản phẩm chuyển hóa mà thận loại bỏ khỏi máu. Bình thường ta sản xuất nước tiểu mỗi ngày, và màu sắc, độ trong và mùi của nó có thể cho biết mức độ cấp nước và tình trạng sức khỏe. Trong tiếng Việt hàng ngày, từ nước tiểu được dùng khi nói về y tế, giải phẫu hoặc vệ sinh; trong văn bản formal có thể nói về lượng nước tiểu hoặc bài tiết nước tiểu. Bác sĩ có thể yêu cầu một mẫu nước tiểu để xét nghiệm; trong các cuộc trò chuyện thông thường có thể nói 'đi tiểu' tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, nước tiểu là thuật ngữ khoa học; người học dễ nhầm lẫn với từ ngữ thông tục và dùng từ không phù hợp trong văn bản chuyên môn.
What is the meaning of the word 'urine'?
In which of the following sentences is 'urine' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'urine'?
What is the opposite of 'urine'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'urine'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật