LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và định nghĩa của nước tiểu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

urine Ý nghĩa của Từ

  • Chất thải lỏng do thận sản xuất.
  • Chất lỏng được thải ra khỏi cơ thể.
  • Một chất lỏng màu vàng chứa các sản phẩm chất thải.
Illustration for this word

urine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

urine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈjʊə.rɪn/
Mỹ /ˈjʊr.ɪn/
Tiết
urine

urine Từ nguyên của Từ

Nguồn gốc từ tiếng Latin 'urina' (nước từ thận). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy hình dung một dòng suối trong vắt chảy từ núi như một phép ẩn dụ cho quá trình thanh lọc của cơ thể, nhấn mạnh chu kỳ tự nhiên của việc loại bỏ chất thải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nước tiểu là chất thải lỏng do thận bài tiết như một phần của hệ thống lọc của cơ thể. Nó chứa nước, muối và một lượng nhỏ sản phẩm chuyển hóa mà thận loại bỏ khỏi máu. Bình thường ta sản xuất nước tiểu mỗi ngày, và màu sắc, độ trong và mùi của nó có thể cho biết mức độ cấp nước và tình trạng sức khỏe. Trong tiếng Việt hàng ngày, từ nước tiểu được dùng khi nói về y tế, giải phẫu hoặc vệ sinh; trong văn bản formal có thể nói về lượng nước tiểu hoặc bài tiết nước tiểu. Bác sĩ có thể yêu cầu một mẫu nước tiểu để xét nghiệm; trong các cuộc trò chuyện thông thường có thể nói 'đi tiểu' tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng nước tiểu trong ngữ cảnh y tế hoặc trung lập; tránh dùng từ lóng trong văn bản trang trọng.
  • Nói “đi tiểu” là informal; hãy dùng trong giao tiếp thông thường.
  • Kết nối màu sắc hoặc mùi với mức nước và sức khỏe.
  • Mẫu nước tiểu và phân tích nước tiểu là thuật ngữ thông dụng trong y khoa.
  • Điều chỉnh ngôn ngữ cho đúng đối tượng.
  • Chọn từ ngữ phù hợp với hoàn cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nước tiểu luôn có màu vàng sáng và không thay đổi theo mức độ hydrat hóa.
  • Nước tiểu là chất độc và không được tiêu thụ hoặc chạm vào.
  • Mùi nước tiểu luôn nặng và khó chịu.
  • Nước tiểu chỉ được sản xuất khi bị bệnh.
  • Nước tiểu và mồ hôi do cùng một hệ sinh thái sinh ra.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nước tiểu là thuật ngữ khoa học; người học dễ nhầm lẫn với từ ngữ thông tục và dùng từ không phù hợp trong văn bản chuyên môn.

Mẹo Học

  • Sử dụng thuật ngữ trang trọng như nước tiểu và bài tiết nước tiểu trong ngữ cảnh y tế; tránh ngôn ngữ thô tục trong văn bản trang trọng.
  • Kết nối màu sắc và mùi với mức độ cấp nước và sức khỏe.
  • Dùng mẫu nước tiểu và phân tích nước tiểu trong hồ sơ y tế.
  • Phân biệt nước tiểu khỏi mồ hôi hoặc máu khi thảo luận về sức khỏe.
  • Nghe và lặp lại phát âm trung lập trong tài liệu y tế.
  • Điều chỉnh từ ngữ cho đối tượng khán giả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'urine'?

A.A type of flower
B.A type of fruit
C.A liquid produced by the kidneys
D.A color
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'urine' used correctly?

A.She watered the plants with urine.
B.He painted the wall with urine.
C.The children played with urine balloons.
D.The doctor instructed the patient to provide a urine sample.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'urine'?

A.Blood
B.Water
C.Milk
D.Juice
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'urine'?

A.Sweat
B.Tears
C.Urine
D.Saliva
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'urine'?

A.Cooking
B.Reading a novel
C.Medical check-up
D.Gardening

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Check-in and Tests

Health Clinic Visit

2026.01.11 · 1:02 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ