LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

urgency - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

urgency Ý nghĩa của Từ

  • tính khẩn cấp
  • cần hành động ngay lập tức
  • trạng thái khẩn trương
Illustration for this word

urgency Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

urgency Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɜːdʒənsi/
Mỹ /ˈɜrdʒənsi/
Tiết
urgency

urgency Từ nguyên của Từ

tính khẩn cấp bắt nguồn từ gốc Latin 'urgere' có nghĩa là 'ấn' hoặc 'thúc giục'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'urgence' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người gấp gáp ấn nút để kêu cứu, tượng trưng cho nhu cầu nhận được sự chú ý ngay lập tức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự khẩn cấp mô tả phẩm chất cần sự chú ý hoặc hành động ngay lập tức. Nó mô tả tình huống mà sự chậm trễ có thể làm tình hình xấu đi, khiến các nhiệm vụ hoặc quyết định trở nên cấp bách. Từ này nhấn mạnh cường độ và sự nhạy thời gian, không chỉ sự quan trọng. Dùng trong trường hợp khẩn cấp, hạn chót hoặc khi phải hành động nhanh chóng. Người học thường nhầm lẫn khẩn cấp với tầm quan trọng, dùng urgent khi không thật sự cấp bách. Các collocations phổ biến: cảm giác cấp bách, chăm sóc khẩn cấp, vấn đề cấp bách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú từ liên quan đến thời gian: cấp bách, khẩn cấp, cấp bách một cách nhanh chóng.
  • Phân biệt khẩn cấp và quan trọng.
  • Dùng khẩn cấp cho các tình huống nhạy thời gian và khẩn cấp nói chung cho áp lực.
  • Ghép với động từ như xử lý, phản hồi, hành động ngay.
  • Tránh dùng urgent trong ngữ cảnh không cấp bách.
  • Luyện tập với tin tức về hạn chót và tình huống khẩn cấp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khẩn cấp chỉ là quan trọng.
  • Urgent và chăm sóc khẩn cấp luôn liên quan đến tính mạng.
  • Khẩn cấp không chỉ dành cho dự án lớn.
  • Khẩn cấp và cấp bách có thể hoán đổi.
  • Dùng urgent ở ngữ cảnh không cấp bách là sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học: tiếng Anh phân biệt rõ khẩn cấp với quan trọng; người học thường nhầm urgent với important hoặc dùng urgently ngoài ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocation: cảm giác cấp bách, vấn đề cấp bách, chăm sóc khẩn cấp.
  • Luyện tập với hành động ngay, xử lý, phản hồi.
  • Phân biệt cấp bách với quan trọng qua ví dụ thực tế.
  • Dùng dòng thời gian để xây câu (hôm nay, ngay bây giờ, ngay).
  • Đọc tin tức về hạn chót và tình huống khẩn cấp để thấy cách dùng.
  • Tự ghi lại mô tả các tình huống cấp bách vs không cấp bách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'urgency'?

A.A feeling of calmness
B.A state of relaxed attitude
C.A sense of indifference
D.A compelling need for prompt action
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'urgency' used correctly?

A.She tackled the project with no urgency.
B.He felt an urgency to finish his homework quickly.
C.The urgency of the situation made her anxious.
D.They approached the issue with urgency and procrastination.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'urgency'?

A.Patience
B.Importance
C.Apathy
D.Complacency
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'urgency'?

A.Haste
B.Delay
C.Reluctance
D.Fervor
Bước 5: Thành thạo

How does 'urgency' apply in a real-world context?

A.Urgency is unnecessary in time-sensitive projects.
B.Taking things slowly is a sign of urgency.
C.Emergency situations often require a sense of urgency.
D.Procrastination is a good strategy when dealing with urgency.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Challenges in Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Pocket of Calm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.04 · 0:57 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ