LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

useless - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

useless Ý nghĩa của Từ

  • không hữu ích hoặc hiệu quả
  • không có giá trị thực tế
  • vô dụng hoặc không đáng giá
Illustration for this word

useless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

useless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈjuːsləs/
Mỹ /ˈjusləs/
Tiết
useless

useless Từ nguyên của Từ

useless = use + less; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một công cụ không có chức năng, nằm đó và phủ bụi, biểu thị cho điều gì đó hoàn toàn không hiệu quả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm một công cụ bị hỏng, cố gắng di chuyển nó, xoay nó và nhấn nút xem có hoạt động không. Đổi kiểu nắm, đặt nó ở góc khác và thử cách khác, nhưng không có tác dụng. Nỗ lực tăng lên khi em điều chỉnh kế hoạch, cố giữ sự kiểm soát, nhưng thực tế vẫn phũ. Em nhận ra nó vô dụng cho nhiệm vụ này, để nó sang một bên và tìm thứ thực sự giúp đỡ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Useless là tính từ mạnh chỉ vật dụng, công cụ hoặc nhiệm vụ không phát huy được chức năng hoặc không có giá trị trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó thường thể hiện sự thất vọng khi một thứ gì đó không giúp đạt được mục tiêu. Cần phân biệt với các từ như unhelpful (không có ích) hoặc unnecessary (không cần thiết trong bối cảnh). Trong văn viết trang trọng, người học thường dùng not useful hoặc ineffective để giảm mức độ nghiêm trọng của câu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xem xét ngữ cảnh để quyết định xem đồ vật có thật sự không hoạt động hay chỉ là không hữu ích trong tình huống đó. Trong văn bản trang trọng, dùng not useful hoặc ineffective. Dùng trạng từ như hoàn toàn để nhấn mạnh khi cần. Phân biệt giữa useless, unnecessary và unhelpful qua các ví dụ rõ ràng. Luyện tập với đồ vật cụ thể và ý tưởng trừu tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Useless luôn có nghĩa là vô giá trị trong mọi tình huống.
  • Có thể dùng để mô tả người như một đặc tính trung lập.
  • Unhelpful và useless có thể thay thế cho nhau trong văn cảnh trang trọng.
  • Một công cụ cũ hoặc đơn giản cũng có thể là useless.
  • Nếu thứ gì đó không cần thiết, nó sẽ được coi là useless.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường coi useless là mạnh khi nói về đồ vật; khi nói về người, cần cân nhắc sắc thái lịch sự và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các tổ hợp: useless + danh từ (ví dụ: useless gadget).
  • So sánh với unhelpful và ineffective để nhận ngữ cảnh.
  • Trong văn bản trang trọng dùng not useful/ineffective.
  • Dùng trạng từ nhấn mạnh khi thích hợp (completely).
  • Luyện tập với câu ví dụ thực tế để quen giọng.
  • Chú ý khi nói về người để tránh diễn đạt thô tục.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'useless'?

A.Strong
B.Essential
C.Fruitful
D.Ineffective
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'useless' used correctly?

A.He was a useful addition to the team.
B.She found a useful solution to the problem.
C.The broken TV was useless and couldn't be fixed.
D.The useless flower bloomed beautifully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'useless'?

A.Valuable
B.Worthless
C.Obsolete
D.Unnecessary
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would something be considered 'useless'?

A.A reliable car that always starts
B.A helpful tool that makes tasks easier
C.An unread book collecting dust on a shelf
D.A nutritious meal that provides energy
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of something you find 'useless' in your daily life?

A.Example 2
B.Example 1
C.Example 3
D.Example 4

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ