vacate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: vac- (trống) + -ate (làm cho); Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'vacare' (trống rỗng) → tiếng Pháp cổ 'vacater' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng trống không đồ đạc. Khi bạn vacate, giống như dọn sạch mọi thứ bên trong, tạo ra không gian cho điều gì đó mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQvacate có nghĩa là rời khỏi một địa điểm hoặc vị trí, để nhường chỗ cho người khác, hoặc từ bỏ quyền sử dụng hoặc sở hữu một vật để làm cho nó có sẵn. Bạn vacate một căn phòng khi chuyển nhà, vacate một chỗ ngồi để người khác có chỗ ngồi, hoặc từ bỏ quyền sử dụng hoặc sở hữu một vật để trả lại cho người dùng. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc cho thuê, người thuê phải dọn khỏi nơi ở vào ngày kết thúc hợp đồng. Ngược với evacutate, vacate nhấn mạnh việc rời bỏ có chủ đích và làm không gian trống. Nguồn gốc từ Latin vacare, rỗng.
Người Việt học vacate thường nghĩ tới việc rời đi tự nguyện và làm trống không gian; evacuate thường liên tưởng tới sự sơ tán khẩn cấp; bối cảnh là yếu tố quyết định.
What does the word 'vacate' mean?
In which sentence is 'vacate' used correctly?
Which word is most similar to 'vacate'?
What is the opposite of 'vacate'?
Can you think of a real-life context where someone would need to vacate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật