LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vacate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vacate Ý nghĩa của Từ

  • rời khỏi một địa điểm hoặc vị trí
  • làm cho một cái gì đó có sẵn bằng cách rời đi
  • từ bỏ quyền sở hữu hoặc sử dụng
Illustration for this word

vacate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vacate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vəˈkeɪt/
Mỹ /vəˈkeɪt/
Tiết
vacate

vacate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: vac- (trống) + -ate (làm cho); Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'vacare' (trống rỗng) → tiếng Pháp cổ 'vacater' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng trống không đồ đạc. Khi bạn vacate, giống như dọn sạch mọi thứ bên trong, tạo ra không gian cho điều gì đó mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

vacate có nghĩa là rời khỏi một địa điểm hoặc vị trí, để nhường chỗ cho người khác, hoặc từ bỏ quyền sử dụng hoặc sở hữu một vật để làm cho nó có sẵn. Bạn vacate một căn phòng khi chuyển nhà, vacate một chỗ ngồi để người khác có chỗ ngồi, hoặc từ bỏ quyền sử dụng hoặc sở hữu một vật để trả lại cho người dùng. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc cho thuê, người thuê phải dọn khỏi nơi ở vào ngày kết thúc hợp đồng. Ngược với evacutate, vacate nhấn mạnh việc rời bỏ có chủ đích và làm không gian trống. Nguồn gốc từ Latin vacare, rỗng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý khác biệt với evacuate
  • vacate được dùng khi rời đi và làm trống không gian một cách tự nguyện
  • Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc cho thuê, vacate có nghĩa rời bỏ bất động sản
  • Không dùng vacate trong tình huống khẩn cấp; dùng evacuate
  • Tùy ngữ cảnh mà hiểu là rời đi, từ bỏ hay làm cho có sẵn
  • Tránh nhầm với quit hoặc resign

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • vacate không phải evacuate trong trường hợp khẩn cấp
  • vacate có nghĩa rời đi và làm trống không gian, không phải chỉ bỏ việc
  • vacate cũng có thể liên quan đến quyền sử dụng vật dụng
  • không phải lúc nào cũng có ngày chuyển nhượng hợp pháp
  • nên chỉ rõ chuyện gì xảy ra tiếp theo (không gian, quyền sử dụng, hay quyền sở hữu)

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học vacate thường nghĩ tới việc rời đi tự nguyện và làm trống không gian; evacuate thường liên tưởng tới sự sơ tán khẩn cấp; bối cảnh là yếu tố quyết định.

Mẹo Học

  • Liên kết vacate với rời đi và làm trống không gian
  • So sánh với evacuate để phân biệt khẩn cấp và tự nguyện
  • Luyện tập trong bối cảnh cho thuê, pháp lý và đời sống
  • Sử dụng thể bị động cho mô tả chính thức
  • Tạo bảng từ đồng nghĩa và trái nghĩa
  • Dùng hình ảnh căn phòng trống làm nhớ mắt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'vacate' mean?

A.To leave a place that is occupied
B.To fill a space
C.To repair something
D.To create a new plan
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'vacate' used correctly?

A.I need to vacate my homework before the deadline.
B.She will vacate her car with gas tomorrow.
C.They decided to vacate the hotel room after their stay.
D.He chose to vacate the decision made at the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vacate'?

A.Leave
B.Occupy
C.Claim
D.Stay
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vacate'?

A.Depart
B.Fill
C.Abandon
D.Leave
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would need to vacate?

A.They must vacate the premises before the new tenants arrive.
B.The school will close for summer but will not ask students to vacate the premises.
C.She plans to buy a new car tomorrow.
D.He will start a new job next month.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ