LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vacillate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vacillate Ý nghĩa của Từ

  • lung lay giữa các lựa chọn
  • do dự hoặc không quyết đoán
  • dao động hoặc lắc lư
Illustration for this word

vacillate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vacillate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvæs.ɪ.leɪt/
Mỹ /ˈvæs.ɪ.leɪt/
Tiết
vacillate

vacillate Từ nguyên của Từ

Rễ: vaci- = dao động, -llate = chuyển động; Xuất xứ: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một con lắc đung đưa qua lại, không thể quyết định ở một bên, minh họa sự do dự của vacillate.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vacillate có nghĩa là dao động giữa các lựa chọn, do dự hoặc dao động giữa quan điểm hoặc hành động. Nó mô tả trạng thái mà một người không thể quyết định được một con đường do nghi ngờ, thông tin mâu thuẫn, hoặc sợ chọn sai. Bạn có thể vacillate khi so sánh các cơ hội công việc, chọn nơi sống hoặc phát biểu quan điểm trong một cuộc tranh luận, đặc biệt khi áp lực cao hoặc hậu quả lớn. Ý nghĩa chính là một sự chuyển động chưa cam kết, như con quạt trong đầu vẫn liên tục dao động từ bên này sang bên kia. Theo cách sử dụng trang trọng, vacillate thường được theo sau bởi between hoặc about một quyết định, một lựa chọn hoặc một vị thế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng vacillate cho sự do dự kéo dài, không phải nghi ngờ tức thì
  • Thường theo sau bởi between hoặc about để cho biết phạm vi các lựa chọn
  • Ưu tiên vacillate hơn hesitate khi bạn muốn nhấn mạnh tư duy đi lại giữa hai hướng
  • Tránh dùng cho chuyển động vật lý; nó nói về ý tưởng hoặc kế hoạch
  • Kết hợp với danh từ như giữa các lựa chọn, về một quyết định hoặc một vị thế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn vacillate với do dự hay dao động chỉ ở mức tâm trạng
  • Tưởng tượng nó là động tác vật lý thay vì suy nghĩ
  • Dùng để diễn đạt quyết định nhanh chóng
  • Kết hợp sai với between sau một quyết định
  • Cho rằng nó chỉ là kết luận cuối cùng; thực tế thường là nghi ngờ kéo dài

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, vacillate có cảm giác trang trọng, nhấn mạnh quá trình đắn đo liên tục giữa các lựa chọn. Trong giao tiếp hằng ngày, người ta hay nói do dự hoặc phân vân. Hãy chú ý cách đi cùng với between hoặc about để chỉ phạm vi của quyết định.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ phổ biến: between A and B, about một quyết định
  • Tạo hình ảnh con quay để ghi nhớ ý nghĩa suy nghĩ lưng chừng
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa như do dự, dao động, ngắt quãng để mở rộng ngữ nghĩa
  • Chú ý giới từ và dùng between cho hai lựa chọn
  • Dùng vacillate trong văn viết trang trọng để mô tả quá trình, không phải quyết định nhanh
  • Đọc hai câu ví dụ và diễn giải lại để củng cố

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vacillate'?

A.To cook
B.To dance
C.To sleep
D.To hesitate
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'vacillate' used correctly?

A.She vacillated on which movie to watch, finally deciding on a comedy.
B.He vacillated gracefully on the dance floor, impressing everyone.
C.I vacillate a delicious meal for my family every evening.
D.The cat vacillate in the warm sunshine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'vacillate'?

A.Decide
B.Assert
C.Persist
D.Swing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vacillate'?

A.Persist
B.Endure
C.Commence
D.Steady
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'vacillate' in a real-life situation?

A.I often vacillate between choosing a healthy salad or a juicy burger for lunch.
B.Vacillating is a sign of weakness, so I never do it.
C.Vacillating is important when making decisions quickly.
D.I vacillate my thoughts every day.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ