LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vagrancy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vagrancy Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không có nhà ở hoặc lang thang
  • một tình trạng lang thang
  • thực hiện các hoạt động bất hợp pháp như một phương tiện sinh tồn
Illustration for this word

vagrancy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vagrancy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈveɪɡrənsi/
Mỹ /ˈveɪɡrənsɪ/
Tiết
vagrancy

vagrancy Từ nguyên của Từ

Rễ: 'vag' (lang thang) + hậu tố '-ancy' (trạng thái). Xuất xứ: Latinh 'vagari' → Pháp cổ 'vagabond' → Anh 'vagrancy'. Ký ức: hãy tưởng tượng một người lữ hành lạc lối, lang thang không có nhà, hiện thân cho bản chất của sự lang thang.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vagrancy là một trạng thái thường gắn với vô gia cư, lang thang và ở một số hoàn cảnh, tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp để sinh sống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Khám phá ngữ cảnh trang trọng và các ngữ cảnh chính sách liên quan đến vagrancy.
  • Phân biệt vagrancy với homelessness và vagabonding.
  • Chú ý đến sắc thái để tránh kỳ thị.
  • Làm quen với các collocations phổ biến (policy, law, outreach).
  • Hiểu sự khác biệt pháp lý theo quốc gia.
  • Dùng câu ví dụ để luyện cách dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vagrancy là một trạng thái vô gia cư.
  • Người lang thang luôn là tội phạm.
  • Đây là thuật ngữ hiện đại không có bối cảnh lịch sử.
  • Lang thang là lối sống du mục cho sở thích.
  • Chỉ có nam giới trải qua vagrancy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, vagrancy mang sắc thái lịch sử và pháp lý; chú ý ngữ cảnh và tông cho phù hợp.

Mẹo Học

  • Khám phá ngữ cảnh trang trọng và các ngữ cảnh chính sách liên quan đến vagrancy.
  • Phân biệt vagrancy với homelessness và vagabonding.
  • Chú ý đến sắc thái để tránh kỳ thị.
  • Làm quen với các collocations phổ biến (policy, law, outreach).
  • Hiểu sự khác biệt pháp lý theo quốc gia.
  • Dùng câu ví dụ để luyện cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vagrancy'?

A.The state of wandering without a home or means of support.
B.The act of living in a permanent home.
C.The behavior of being very wealthy.
D.The quality of being content.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'vagrancy' correctly?

A.She was happy to escape the vagrancy of city life by moving to the countryside.
B.He faced charges of vagrancy for living in his car.
C.The artist's vagrancy was evident in her ever-changing style.
D.Vagrancy is the latest trend in fashion that everyone is following.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vagrancy'?

A.Wanderlust
B.Travel
C.Homelessness
D.Luxury
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vagrancy'?

A.Roaming
B.Stability
C.Wandering
D.Nomadism
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience vagrancy?

A.Many people face challenges finding housing, leading to vagrancy.
B.His stable job and home provided him with security and comfort.
C.She settled down in a nice neighborhood after years of travel.
D.He purchased a house after years of saving.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ