LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vain Ý nghĩa của Từ

  • không có giá trị thực sự; vô dụng
  • quá tự hào về bản thân; kiêu ngạo
  • được thực hiện mà không có thành công hoặc kết quả
Illustration for this word

vain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /veɪn/
Mỹ /veɪn/
Tiết
vain

vain Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Latin 'vanus', có nghĩa là 'rỗng, hư danh', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bóng bay trống rỗng bay lượn, tượng trưng cho sự tự hào và hư danh trống rỗng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

vain là tính từ mô tả ba nghĩa: thứ gì đó không có giá trị thực sự hoặc vô dụng; một người quá tự kiêu, kiêu căng; hoặc nỗ lực vô ích không mang lại kết quả. Tiếng Anh thường gặp vanity đi kèm với từ vain trong các cụm như vain hope. Dòng chữ bắt nguồn từ tiếng Latinh vanus có nghĩa là trống rỗng. Người học nên phân biệt giữa sự trống rỗng/vô ích và tính kiêu ngạo tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng vain cho việc không có giá trị thực sự hoặc không tạo ra kết quả.
  • 2) Dùng vain cho người quá kiêu ngạo.
  • 3) Phân biệt giữa vô nghĩa và có ý nghĩa tùy ngữ cảnh.
  • 4) Thường đi với 'attempt' hoặc 'hope'.
  • 5) 'in vain' có nghĩa là vô ích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vain luôn có nghĩa là vô giá trị; nó không mô tả người.
  • Conceited và vain là hai từ hoàn toàn khác nhau.
  • Nếu cái gì đó là vain, nó luôn vô ích.
  • Vanity không liên quan tới ngoại hình.
  • In vain và vain có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, vain có thể ám chỉ sự kiêu ngạo hoặc sự vô ích; ngữ cảnh cho biết sắc thái nào được nhấn mạnh.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt vô ích và kiêu ngạo theo ngữ cảnh.
  • Học các cố định thường gặp với vain như vain hope, vain attempt, in vain.
  • So sánh vain với từ đồng nghĩa như futile, useless để nắm sắc thái ý nghĩa.
  • Chú ý vain mô tả người hay kết quả tùy hoàn cảnh.
  • Nhớ rằng in vain có nghĩa là vô ích, không phải vô giá trị.
  • Viết 3 câu ví dụ của riêng bạn để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vain'?

A.Kind
B.Successful
C.Generous
D.Conceited
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'vain' used correctly?

A.She helped her friend in vain.
B.He had a vain attempt at fixing the car.
C.The student received a vain grade on the test.
D.The flowers in the garden were not vain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'vain'?

A.Futile
B.Vivid
C.Humble
D.Modest
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'vain'?

A.Proud
B.Successful
C.Arrogant
D.Self-centered
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would being 'vain' be a negative trait?

A.Refusing to listen to others' ideas due to self-importance
B.Helping others in need
C.Apologizing for a mistake
D.Sharing credit for a group project

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ