LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

variegate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

variegate Ý nghĩa của Từ

  • có sự kết hợp của nhiều màu sắc khác nhau
  • có nhiều yếu tố khác nhau
  • đa dạng hóa hoặc làm phong phú
Illustration for this word

variegate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

variegate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈveə.ri.ɪ.ɡeɪt/
Mỹ /ˈvɛr.i.ɪ.ɡeɪt/
Tiết
variegate

variegate Từ nguyên của Từ

varie- = khác nhau + -gated (từ latinh -gatus = làm ra), từ 'varius' trong tiếng Latinh có nghĩa là đa dạng. Hãy tưởng tượng một khu vườn xinh đẹp đầy hoa với nhiều màu sắc khác nhau cùng nở.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Variegate là một động từ có nghĩa là làm cho một vật gì đó có nhiều màu sắc khác nhau hoặc thêm các yếu tố đa dạng để tạo sự phong phú. Nó có thể được dùng để mô tả lá cây có vệt màu, cảnh quan vườn với sự pha trộn màu sắc, hoặc một phương pháp tiếp cận đa dạng hóa một tập hợp, một dự án hay chiến lược nhằm tránh sự đơn điệu. Nguồn gốc từ vari- nghĩa là khác nhau và -gatus nghĩa là làm ra, lấy cảm hứng từ hình ảnh một khu vườn rực rỡ hoa màu khác nhau đang nở rộ. Từ này thường xuất hiện trong thiết kế, làm vườn, nghệ thuật và phân tích dữ liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để mô tả sự đa dạng màu hoặc bố cục
  • Kết hợp với lá, vải hoặc thiết kế để nhấn mạnh sự đa dạng
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày; thích hợp trong nghệ thuật hoặc làm vườn
  • Variegation là danh từ để mô tả hoa văn
  • Kết hợp màu sắc hoặc texture cụ thể để làm nổi bật tương phản
  • Quá khứ: variegated

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm variegate với vary hoặc diversify khi không nói về màu sắc hoặc vật liệu
  • Tin rằng variegate chỉ áp dụng cho thực vật hoặc vải
  • Sử dụng cho mô tả màu sắc đơn sắc
  • Cho rằng từ này phổ biến trong nói chuyện bình thường
  • Dùng variegation cho một màu sắc duy nhất

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: Variegate chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, làm vườn và thiết kế; trong giao tiếp hằng ngày ít gặp và dễ bị nhầm với vary hay diversify.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính (mẫu màu và đa dạng hóa).
  • Kết hợp variegate với danh từ cụ thể (lá, vải, cảnh quan).
  • Dùng variegation làm danh từ cho họa tiết.
  • So sánh với vary và diverse.
  • Luyện mô tả sự đa dạng trong nghệ thuật và thiết kế.
  • Nhớ gốc từ Latinh varie: khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'variegate' mean?

A.To divide into parts
B.To make something varied or diverse
C.To change or alter
D.To simplify or reduce
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'variegate' correctly?

A.He wanted to variegate his routine by always doing the same thing.
B.The artist decided to variegate her colors for the landscape painting.
C.To variegate the cake, she only used one flavor.
D.The teacher decided to variegate the homework by assigning the same task to everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'variegate'?

A.Differentiate
B.Unify
C.Standardize
D.Simplify
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'variegate'?

A.Complex
B.Diverse
C.Uniform
D.Mixed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of variety is important?

A.In gardening, choosing plants that can variegate and bring different colors to a flower bed is essential.
B.He always chooses the same dish at the restaurant to maintain his preferences.
C.Her wardrobe is completely monochrome, lacking variety and color.
D.Employees often enjoy working in environments where every task is the same and predictable.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ