variegate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
varie- = khác nhau + -gated (từ latinh -gatus = làm ra), từ 'varius' trong tiếng Latinh có nghĩa là đa dạng. Hãy tưởng tượng một khu vườn xinh đẹp đầy hoa với nhiều màu sắc khác nhau cùng nở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVariegate là một động từ có nghĩa là làm cho một vật gì đó có nhiều màu sắc khác nhau hoặc thêm các yếu tố đa dạng để tạo sự phong phú. Nó có thể được dùng để mô tả lá cây có vệt màu, cảnh quan vườn với sự pha trộn màu sắc, hoặc một phương pháp tiếp cận đa dạng hóa một tập hợp, một dự án hay chiến lược nhằm tránh sự đơn điệu. Nguồn gốc từ vari- nghĩa là khác nhau và -gatus nghĩa là làm ra, lấy cảm hứng từ hình ảnh một khu vườn rực rỡ hoa màu khác nhau đang nở rộ. Từ này thường xuất hiện trong thiết kế, làm vườn, nghệ thuật và phân tích dữ liệu.
Dành cho người Việt: Variegate chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, làm vườn và thiết kế; trong giao tiếp hằng ngày ít gặp và dễ bị nhầm với vary hay diversify.
What does the word 'variegate' mean?
Which sentence uses 'variegate' correctly?
What is a synonym for 'variegate'?
What is an antonym for 'variegate'?
Can you think of a real-life context where the concept of variety is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật