variety - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
RCor: vari- = thay đổi, -ety = chất lượng/trạng thái. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một vườn đầy những bông hoa rực rỡ màu sắc, mỗi bông hoa đại diện cho một loại khác nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt tay lên bàn và move vài món đồ để chúng trượt nhẹ trong lòng bàn tay. Rồi tôi đổi chỗ chúng, thay đổi trọng tâm so sánh, và dải lựa chọn mở rộng trong đầu. Nỗ lực ấy khiến tôi phải điều chỉnh tư thế và tập trung vào các khác biệt. Cuối cùng, sự đa dạng xuất hiện, và tôi có thể dùng nó khi nói hoặc viết.
Variety có nghĩa là một số lượng lớn các loại khác nhau, một phạm vi khác biệt hoặc trạng thái đa dạng. Nó được dùng để mô tả một tập hợp gồm nhiều loại khác nhau, như nhiều loại trái cây, hương vị hoặc phong cách. Thêm vào đó, variety thường xuất hiện trong các cụm như a variety of hoặc một chương trình variety, nhấn mạnh sự đa dạng thay vì đồng nhất. Trong bối cảnh thương mại, giáo dục hay văn hóa, người nói nói về sự đa dạng văn hóa, ngôn ngữ hoặc chế độ ăn để nhấn mạnh sự phong phú. Lưu ý variety có thể đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.
Người Việt học tiếng Anh thường hiểu lầm variety thành sự đa dạng chung. Hãy tập trung vào cụm 'a variety of' và sự khác biệt giữa varieties và various.
What is the meaning of the word 'variety'?
In which sentence is 'variety' used correctly?
Which word is a synonym for 'variety'?
Which word is an antonym for 'variety'?
How can the concept of 'variety' be applied in everyday life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật