LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vast Ý nghĩa của Từ

  • rất lớn về kích thước hoặc phạm vi
  • khổng lồ hoặc to lớn
  • rộng lớn về mức độ hoặc số lượng
Illustration for this word

vast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vɑːst/
Mỹ /væst/
Tiết
vast

vast Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'vastus' (trống rỗng, hoang vắng) + liên quan đến 'vaciare' (để làm rỗng), ám chỉ một không gian rộng lớn. Hãy hình dung một sa mạc rộng lớn kéo dài vô tận dưới ánh nắng mặt trời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng ở rìa một cánh đồng rộng và thở sâu. Tôi di chuyển mắt về chân trời và điều chỉnh cơ thể để đối diện giới hạn đó. Ý thức về khoảng cách tạo ra áp lực đẩy và kéo bên trong, tôi điều chỉnh nhịp và quyết định bước tiếp. Càng nhìn xa, càng thấy sự rộng lớn định hình cách tôi dùng nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

vast là tính từ mô tả điều gì đó cực kỳ lớn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ. Nó gợi ý sự rộng lớn và bao quát, như một sa mạc rộng mênh mông, một vùng đất rộng thênh thang, hoặc một lượng thời gian và nguồn lực khổng lồ. Từ này thường mang sắc thái trang trọng và dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trí thức. Người học hay nhầm với huge hoặc enormous, nhưng vast nhấn mạnh quy mô rộng và tác động sâu sắc, chứ không chỉ kích thước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để mô tả những thứ rất lớn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.
  • Kết hợp với danh từ diễn tả sự rộng lớn (đại dương, chân trời).
  • Tránh dùng với người hoặc cảm xúc.
  • Dạng trạng từ là vastly.
  • Khi muốn nhấn mạnh kích thước thuần túy, so sánh với huge hoặc enormous.
  • Giữ giọng trang trọng trong văn viết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • vast chỉ có nghĩa là 'rất lớn' và không có ý khác.
  • Đôi khi nghĩ là nó dùng được cho người/emotion.
  • Có thể thay thế với huge ở mọi ngữ cảnh.
  • Mô tả tốc độ tăng trưởng hơn là kích thước.
  • Không dùng với các khái niệm trừu tượng như thời gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, vast nhấn mạnh sự rộng lớn và ảnh hưởng sâu, không chỉ kích thước. Học viên hay nhầm với huge hoặc enormous.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến với vast (vast majority, vast expanse).
  • Dùng cho không gian, cảnh quan và số lượng lớn; không dùng cho người.
  • vast hàm ý độ rộng và tác động chứ không chỉ kích thước.
  • So sánh với huge hoặc enormous khi muốn nhấn mạnh quy mô, không chỉ kích thước.
  • Giọng điệu thường trang trọng hoặc văn học; luyện viết.
  • Tìm bối cảnh thể hiện sự hùng vĩ hoặc độ bao quát.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vast'?

A.Huge
B.Tiny
C.Fast
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'vast' used correctly?

A.The cat is very vast.
B.She has a vast collection of books.
C.I ran a vast race yesterday.
D.The music was playing vastly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym of 'vast':

A.Big
B.Tiny
C.Small
D.Loud
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would you describe something as 'vast'?

A.A large park with few trees
B.A crowded elevator
C.A small puddle of water
D.A tiny pebble on the beach
Bước 5: Thành thạo

Can you create a sentence using the word 'vast'?

A.The vastness of the ocean took my breath away.
B.I like to eat pizza.
C.She ran to the store quickly.
D.His laugh was loud and contagious.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Attention

Technology & Social Media

2026.01.30 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Extraterrestrial Linguistics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 1:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Call of the Skies: A Pilot's Passion

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ