vast - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'vastus' (trống rỗng, hoang vắng) + liên quan đến 'vaciare' (để làm rỗng), ám chỉ một không gian rộng lớn. Hãy hình dung một sa mạc rộng lớn kéo dài vô tận dưới ánh nắng mặt trời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đứng ở rìa một cánh đồng rộng và thở sâu. Tôi di chuyển mắt về chân trời và điều chỉnh cơ thể để đối diện giới hạn đó. Ý thức về khoảng cách tạo ra áp lực đẩy và kéo bên trong, tôi điều chỉnh nhịp và quyết định bước tiếp. Càng nhìn xa, càng thấy sự rộng lớn định hình cách tôi dùng nó.
vast là tính từ mô tả điều gì đó cực kỳ lớn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ. Nó gợi ý sự rộng lớn và bao quát, như một sa mạc rộng mênh mông, một vùng đất rộng thênh thang, hoặc một lượng thời gian và nguồn lực khổng lồ. Từ này thường mang sắc thái trang trọng và dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trí thức. Người học hay nhầm với huge hoặc enormous, nhưng vast nhấn mạnh quy mô rộng và tác động sâu sắc, chứ không chỉ kích thước.
Trong tiếng Việt, vast nhấn mạnh sự rộng lớn và ảnh hưởng sâu, không chỉ kích thước. Học viên hay nhầm với huge hoặc enormous.
What is the meaning of the word 'vast'?
In which sentence is the word 'vast' used correctly?
Choose the synonym of 'vast':
In which situation would you describe something as 'vast'?
Can you create a sentence using the word 'vast'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật