vegetal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) veget- (gốc từ tiếng Latin 'vegetare' có nghĩa là 'tăng trưởng') + -al (hậu tố chỉ 'thuộc về'). (b) Xuất phát từ tiếng Latin 'vegetalis', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một khu vườn xanh tươi đầy các loại cây, tượng trưng cho bản chất của sự phát triển và sự sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVegetal là tính từ mang tính formal, mang tính văn học trong tiếng Anh, mô tả những thứ liên quan đến thực vật, sự sống thực vật hoặc đặc điểm thực vật. Nó tương phản với chữ động vật hay khoáng vật và thường xuất hiện trong văn bản khoa học, botany hoặc mô tả thơ ca. Khác với các từ phổ thông như plant-based hoặc botanical, vegetal có ý nghĩa rộng hơn và trừu tượng liên quan đến sự tăng trưởng, thảm thực vật và thế giới xanh. Người học thường nhầm lẫn between vegetal và vegetable, từ chỉ rau quả hoặc phần ăn được của thực vật. Trong cách dùng hiện đại, vegetal hay gặp trong văn bản học thuật, mô tả cảnh quan hoặc thảo luận sinh thái hơn là trong đối thoại hàng ngày. Thực hành với các cụm như vegetal growth hoặc cultivated plant life.
Người học tiếng Việt cần hiểu vegetal là thuật ngữ ở mức formal/ trữ tình, không phải từ đồng nghĩa phổ thông với vegetable.
What is the definition of the word 'vegetal'?
Which sentence uses the word 'vegetal' correctly?
Which word is most similar to 'vegetal'?
What is the opposite of the word 'vegetal'?
Can you think of a real-life context where the word 'vegetal' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật