veil - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
veil: từ tiếng Latin 'velum' (món che) + tiếng Pháp cổ 'veil' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cô dâu đẹp nâng nhẹ tấm voan để lộ khuôn mặt khi cô bắt đầu một cuộc sống mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVeil là một từ tiếng Anh có thể đóng vai trò danh từ và động từ. Danh từ ám chỉ một tấm vải che khuôn mặt hoặc đầu, thường gặp trong lễ cưới hoặc nghi lễ; động từ có nghĩa là che khuất, che giấu một vật, một cảm xúc hay thông tin. Trong tiếng Anh, veil cũng thường được dùng ở nghĩa bóng như veil of secrecy (rào chắn bí mật) hoặc to veil one's true feelings (che giấu cảm xúc thật). Phát âm /veɪl/; các dạng veiled, unveiling được dùng phổ biến.
Veil có thể dùng theo nghĩa đen và ẩn dụ. Người học hay nghĩ nó chỉ có nghĩa che phủ vật lý, trong khi còn có các cụm từ như veil of secrecy và các biến thể veiled/unveiling.
What does the word 'veil' mean?
Which of the following sentences uses 'veil' correctly?
Pick the synonym for 'veil':
Choose the opposite of 'veil':
In what real-life context might you see someone wearing a veil?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật