LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

veil - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

veil Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh vải che mặt hoặc đầu
  • một cái gì đó làm khuất hoặc mờ
  • ẩn giấu hoặc che phủ cái gì đó
Illustration for this word

veil Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

veil Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /veɪl/
Mỹ /veɪl/
Tiết
veil

veil Từ nguyên của Từ

veil: từ tiếng Latin 'velum' (món che) + tiếng Pháp cổ 'veil' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cô dâu đẹp nâng nhẹ tấm voan để lộ khuôn mặt khi cô bắt đầu một cuộc sống mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Veil là một từ tiếng Anh có thể đóng vai trò danh từ và động từ. Danh từ ám chỉ một tấm vải che khuôn mặt hoặc đầu, thường gặp trong lễ cưới hoặc nghi lễ; động từ có nghĩa là che khuất, che giấu một vật, một cảm xúc hay thông tin. Trong tiếng Anh, veil cũng thường được dùng ở nghĩa bóng như veil of secrecy (rào chắn bí mật) hoặc to veil one's true feelings (che giấu cảm xúc thật). Phát âm /veɪl/; các dạng veiled, unveiling được dùng phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Veil có thể dùng làm danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ một tấm vải che khuôn mặt hoặc đầu; động từ có nghĩa là che khuất, che giấu. Thành ngữ thông dụng: veil of secrecy, veiled criticism. Trong đám cưới, veil là từ phổ biến; khi mô tả thời tiết, sương mù có thể veil phong cảnh. Phát âm /veɪl/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Veil không chỉ là phụ kiện trong đám cưới.
  • Người học thường hiểu nó là che phủ vật lý, không phải ẩn dụ.
  • Phát âm có thể khiến nhầm với từ khác như valet/veal.
  • Veiled và unveiling đều phổ biến.
  • Có trường hợp sương mù có thể veiling quang cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Veil có thể dùng theo nghĩa đen và ẩn dụ. Người học hay nghĩ nó chỉ có nghĩa che phủ vật lý, trong khi còn có các cụm từ như veil of secrecy và các biến thể veiled/unveiling.

Mẹo Học

  • Lắng nghe sự phân biệt danh từ/động từ trong ngữ cảnh
  • Luyện các cụm từ như veil of secrecy và veiled criticism
  • So sánh với cover, mask, cloak
  • Phát âm rõ /veɪl/ và các dạng veiled/unveiling
  • Sử dụng trong câu nghĩa đen và ẩn dụ
  • Hãy nghĩ tới cả các ngữ cảnh ngoài đám cưới

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'veil' mean?

A.A type of hat
B.A covering for the face
C.A kind of shoe
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'veil' correctly?

A.He wore a veil on his head in the rain.
B.She put on her veil to play baseball.
C.The veil of secrecy surrounded the project.
D.The teacher used a veil to solve the math problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Pick the synonym for 'veil':

A.Reveal
B.Expose
C.Uncover
D.Mask
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite of 'veil':

A.Hide
B.Unveil
C.Cloak
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you see someone wearing a veil?

A.Gym workout
B.Swimming pool
C.Wedding ceremony
D.Hiking trail

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ