venal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
venal = ven- (từ Latin 'venire' = đến) + -al (hậu tố tính từ); nguồn gốc Latin từ 'venalis' nghĩa là 'để bán'. Hãy tưởng tượng một người buôn bán với một tấm biển ghi 'mọi thứ đều có sẵn để bán', đại diện cho sự thỏa hiệp về đạo đức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVenal dùng để chỉ người có thể bị mua chuộc, tham nhũng hoặc bị mua bằng tiền hoặc đặc quyền, đặc biệt trong bối cảnh công vụ. Từ này mang hàm ý phê phán đạo đức, gợi sự yếu kém nguyên tắc và khuynh hướng thương mại hóa trách nhiệm. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc báo chí. Nguồn gốc từ tiếng Latinh venalis có nghĩa là bán cho ai đó.
Trong tiếng Anh, venal là một từ phán xét đạo đức mạnh; người học nên dùng khi có bằng chứng rõ ràng về bị mua chuộc hoặc ảnh hưởng tiền bạc trong đời sống công, không phải cho tham nhũng nói chung.
What is the meaning of the word 'venal'?
In which of the following sentences is 'venal' used correctly?
Which word is a synonym of 'venal'?
What is the opposite of 'venal'?
In what context would someone be described as 'venal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật