bribe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) gốc: brace (sử dụng) + -b, (b) từ 'bribare' tiếng Latin đến 'tiếng Pháp cổ bribe' → tiếng Anh trung cổ, (c) tưởng tượng bạn đưa tiền cho ai đó trong một con hẻm tối, nhấn mạnh rằng hành động này bí mật và phi đạo đức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThuật ngữ bribe mô tả một khoản thanh toán bất hợp pháp hoặc phi đạo đức nhằm tác động tới quyết định của người khác. Trong tiếng Anh bribe xuất hiện nhiều trong chính trị, kinh doanh hoặc cạnh tranh và thường mang hàm nghĩa tiêu cực hoặc cáo buộc. Danh từ a bribe và động từ to bribe cho thấy người dùng trả tiền hoặc hứa hẹn món quà để thay đổi hành vi của người khác, thường là bí mật. Người học cần phân biệt bribery với quà tặng hợp lệ hoặc phần thưởng hợp pháp. Các collocations phổ biến gồm bribe an official hay bribe for a favor, ít có ý nghĩa tích cực.
Đối với người Việt, hối lộ bị nhìn nhận tiêu cực và phạm pháp; người học cần chú ý phân biệt với quà tặng hợp pháp và khong bị hiểu sai ngữ cảnh liên quan đến quan chức.
What is the meaning of 'bribe'?
Identify the sentence that uses 'bribe' correctly.
Which word is most similar to 'bribe'?
What is the opposite of 'bribe'?
Can you think of a real-life context where someone might offer a bribe?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật