LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bribe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bribe Ý nghĩa của Từ

  • hối lộ, trả tiền bất hợp pháp để ảnh hưởng đến ai đó
  • cho tiền hoặc quà để có ảnh hưởng
Illustration for this word

bribe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bribe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /braɪb/
Mỹ /braɪb/
Tiết
bribe

bribe Từ nguyên của Từ

(a) gốc: brace (sử dụng) + -b, (b) từ 'bribare' tiếng Latin đến 'tiếng Pháp cổ bribe' → tiếng Anh trung cổ, (c) tưởng tượng bạn đưa tiền cho ai đó trong một con hẻm tối, nhấn mạnh rằng hành động này bí mật và phi đạo đức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ bribe mô tả một khoản thanh toán bất hợp pháp hoặc phi đạo đức nhằm tác động tới quyết định của người khác. Trong tiếng Anh bribe xuất hiện nhiều trong chính trị, kinh doanh hoặc cạnh tranh và thường mang hàm nghĩa tiêu cực hoặc cáo buộc. Danh từ a bribe và động từ to bribe cho thấy người dùng trả tiền hoặc hứa hẹn món quà để thay đổi hành vi của người khác, thường là bí mật. Người học cần phân biệt bribery với quà tặng hợp lệ hoặc phần thưởng hợp pháp. Các collocations phổ biến gồm bribe an official hay bribe for a favor, ít có ý nghĩa tích cực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Hối lộ thường bị coi là bất hợp pháp và phi đạo đức.
  • • Dùng bribe ở dạng danh từ và to bribe ở dạng động từ.
  • • Không nhầm với quà tặng hợp pháp hoặc thù lao.
  • • Cấu trúc quen thuộc: bribe an official, bribe for a favor.
  • • Trong văn bản formal nêu rõ khung pháp lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một bribe không phải lúc nào cũng là tiền; quà tặng hoặc đặc ân cũng có thể là hối lộ.
  • Ở một số nơi, hành động có vẻ hợp pháp tùy theo luật nhưng thực tế là bất hợp pháp.
  • Một món quà nhỏ không phải lúc nào cũng là hối lộ; ngữ cảnh mới quyết định.
  • Không phải mọi hối lộ đều nhắm tới quan chức; doanh nghiệp với doanh nghiệp cũng có thể.
  • Ở một số nền văn hóa, các nghi lễ lịch sự bị hiểu nhầm là hối lộ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hối lộ bị nhìn nhận tiêu cực và phạm pháp; người học cần chú ý phân biệt với quà tặng hợp pháp và khong bị hiểu sai ngữ cảnh liên quan đến quan chức.

Mẹo Học

  • 1) dùng bribe để nói về thanh toán bất hợp pháp, không phải quà nhỏ.
  • 2) tập các collocations như bribe an official, bribe for a favor。
  • 3) so sánh với pay off, kickback hoặc gift để hiểu sắc thái.
  • 4) học các ngữ cảnh pháp lý liên quan đến tham nhũng.
  • 5) các ví dụ chủ yếu tiêu cực.
  • 6) thực hành vai diễn về đạo đức và pháp lý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'bribe'?

A.To give something in order to influence someone's actions
B.To support someone financially
C.To negotiate a deal
D.To provide assistance in a job
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'bribe' correctly.

A.The teacher felt it was a bribe when students gave her chocolates for good grades.
B.He used his charm to bribe the audience to like his performance.
C.She tried to bribe her friend with a gift.
D.They agreed on a bribe to meet at the local café.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bribe'?

A.incentive
B.gift
C.degree
D.introduce
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bribe'?

A.honesty
B.reward
C.punishment
D.gift
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might offer a bribe?

A.A negotiation about the terms of a business agreement.
B.A comment about the fairness of a competitive exam.
C.A person may offer money to a public official to secure a contract.
D.Discussing the importance of honesty in leadership.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ