venous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'veno-' (tĩnh mạch) + '-ous' (đặc trưng bởi). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'venosus' có nghĩa là 'đầy tĩnh mạch', qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một mạng lưới các con sông (tĩnh mạch) trong cơ thể mang máu trở lại một bể trung tâm hình trái tim.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQvenous là tính từ mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến tĩnh mạch hoặc hệ tĩnh mạch. Trong giải phẫu và y học, cấu trúc tĩnh mạch thường có van để ngăn ngừa dòng máu chảy ngược lại, và thành chúng mỏng hơn so với động mạch. Sự di chuyển của máu tĩnh mạch phụ thuộc vào pompa cơ và trọng lực, có khi chậm hơn so với lưu lượng động mạch. Từ này xuất phát từ tiếng La-tin venosus có nghĩa "nhiều tĩnh mạch", qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một mạng sông ngòi trong cơ thể đưa máu trở về tim.
Giải thích cho người Việt: venous liên quan đến tĩnh mạch, đối chiếu với động mạch; người học hay nhầm hướng máu và nghĩ tĩnh mạch chỉ ở chi.
What is the meaning of 'venous'?
Choose the correct usage of 'venous' in a sentence.
Which word is most similar to 'venous'?
What is the opposite of 'venous'?
Think of a real-life context for the word 'venous'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật