LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

verbal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

verbal Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến từ ngữ hoặc ngôn ngữ
  • được diễn đạt bằng hình thức nói thay vì viết
  • bao gồm phát biểu hoặc giao tiếp
Illustration for this word

verbal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

verbal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɜːbəl/
Mỹ /ˈvɜrbəl/
Tiết
verbal

verbal Từ nguyên của Từ

verbal = verb + al; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'verbum' (từ) → tiếng Pháp cổ 'verbal' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lớp học nơi giáo viên nói, minh họa ý tưởng bằng những từ, mang đến sự sống cho việc học, nhấn mạnh giao tiếp 'văn từ'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người một chút về phía trước, thở đẩy để tạo ra âm thanh. Những từ ngữ hình thành khi tôi mở miệng, giữ hơi và biến suy nghĩ thành lời nói. Nó giống như chỉnh một chiếc radio: vài thay đổi nhỏ về giọng điệu, nhịp độ và âm lượng làm cho ý nghĩa đến với người nghe khác nhau. Trong cuộc trò chuyện thực tế, tôi cũng dùng cùng một đà đẩy và điều chỉnh để ý tưởng đi vào câu chuyện, để ý nghĩa có một chỗ đứng trong giao tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Verbal mô tả điều gì liên quan đến từ ngữ hoặc ngôn ngữ. Nó thường được dùng để chỉ những gì được nói ra thay vì viết, hay liên quan đến kỹ năng nói hoặc giao tiếp bằng lời. Nguồn gốc từ tiếng Latin verbum (từ) và được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong sử dụng hàng ngày, người học hay nhầm với nghĩa chỉ nói, thay vì nhấn mạnh tới từ ngữ hay ngôn ngữ nói chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: verbal có thể có nghĩa nói hoặc liên quan tới từ ngữ nói chung. Phân biệt với viết; nó cũng có thể mô tả kỹ năng, như lý luận verbal. Sử dụng trong bối cảnh như thỏa thuận verbal hoặc báo cáo verbal. Chú ý đến sắc thái pháp lý nơi thỏa thuận verbal có thể hoặc không ràng buộc tùy theo quyền tài phán. Đừng nhầm nó với hình thức động từ hoặc cụm danh từ. Luyện tập với ví dụ đa dạng để thấy ý nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Verbal không chỉ có nghĩa nói; nó cũng liên quan đến từ ngữ và ngôn ngữ.
  • Có thể bị nhầm với 'oral' hay 'nói' nhưng verbal còn có nghĩa liên quan chữ nghĩa.
  • Không phải lúc nào verbal cũng là nói; nó có thể là khả năng ngôn ngữ.
  • Dễ nhầm với động từ (verb) vì gốc từ tương tự.
  • Trong văn bản pháp lý, verbal có ý nghĩa nói hoặc được nêu ra bằng lời.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng verbal với nhiều nghĩa: nói và liên quan từ ngữ; dễ nhầm với verbo hoặc với ngữ cảnh nói hoặc viết.

Mẹo Học

  • Phân biệt các nghĩa: nói (spoken) và liên quan từ ngữ.
  • So sánh verbal với oral trong các bối cảnh khác nhau (pháp lý, giáo dục).
  • Tạo thẻ ví dụ cho mỗi nghĩa.
  • Nghe người bản ngữ và ghi chú cách dùng verbal.
  • Luyện chuyển đổi giữa văn viết và nói.
  • Làm quen với các collocation như verbal agreement, verbal feedback.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'verbal'?

A.Related to vegetables
B.Connected to insects
C.Expressed in spoken words
D.Associated with vehicles
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'verbal' used correctly?

A.He wrote a verbal letter to his friend.
B.The cat made a verbal noise.
C.She expressed her thoughts in verbal form.
D.I prefer non-verbal communication.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'verbal'?

A.Written
B.Silent
C.Oral
D.Audible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'verbal'?

A.Nonverbal
B.Mute
C.Expressive
D.Spoken
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'verbal'?

A.Describing a silent movie
B.Referring to a written contract
C.Talking about sign language
D.Discussing a phone call conversation

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Eyebrow Semantics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 1:39 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Playful Banter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 0:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ